Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Minna bài 44

Total questions: 42

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

なきます Ⅰ

a)

không khí

b)

nước mắt

c)

khóc

d)

cười

2.

わらいます

a)

khóc

b)

ướt

c)

nhận

d)

cười

3.

かわきます

a)

ướt

b)

khô

c)

nhạt

d)

khóc

4.

ぬれます

a)

ướt

b)

khô

c)

nước mắt

d)

ví dụ

5.

すべります Ⅰ

a)

lịch sự

b)

trượt chân

c)

an toàn

d)

lịch sự

6.

おきます Ⅱ

a)

cười

b)

an toàn

c)

khóc

d)

xảy ra

7.

ちょうせつします Ⅲ

a)

trượt chân

b)

không khí

c)

điều chỉnh

d)

đồ ăn Nhật

8.

あんぜん[な]

a)

an toàn

b)

đậm

c)

đồ giặt

d)

Đồ Tây

9.

ていねい[な]

a)

Khô

b)

lịch sự

c)

một nửa

d)

cười

10.

きけん [な]

a)

lượng

b)

nguy hiểm

c)

khô

d)

loãng

11.

こい

a)

đậm

(nói về thức ăn, màu sắc)

b)

lượng

c)

nóng

d)

không khí

12.

うすい

a)

phòng đôi

b)

thức ăn

c)

lần

d)

Nhạt, loãng

( Thức ăn, màu sắc)

13.

あつい

a)

dày

(sách dày)

b)

nhạt

c)

mỏng

d)

thức ăn

14.

ふとい

a)

nhạt

b)

Béo, mập

c)

loãng

d)

khô

15.

ほそい

a)

lượng

b)

gầy

c)

đậm

d)

khô

16.

くうき

a)

không khí

b)

lý do

c)

nước mắt

d)

đậm

17.

なみだ

a)

an toàn

b)

nước mắt

c)

không khí

d)

xảy ra

18.

わしょく

a)

Món ăn kiểu Nhật

b)

lần

c)

Món ăn kiểu Tây

d)

nhỏ

19.

ようしょく

a)

đồ giặt

b)

đậm, đặc

c)

Món ăn kiểu Tây

d)

không khí

20.

おかず

a)

lý do

b)

đồ giặt

c)

đồ uống

d)

thưc ăn

21.

シングル

a)

lịch sự

b)

tủ quần áo

c)

phòng đơn

d)

phòng đôi

22.

ツイン

a)

phòng đôi

b)

lý do

c)

phòng trọ

d)

dầu gội

23.

せんたくもの

a)

áo quần giặt

b)

tủ quần áo

c)

đồ đạc

d)

dầu gội

24.

なきます Ⅰ

a)

không khí

b)

nước mắt

c)

khóc

d)

cười

25.

なきます Ⅰ

a)

không khí

b)

nước mắt

c)

khóc

d)

cười

26.

わらいます

a)

khóc

b)

ướt

c)

nhận

d)

cười

27.

ツイン

a)

phòng đôi

b)

lý do

c)

phòng trọ

d)

dầu gội

28.

おかず

a)

lý do

b)

đồ giặt

c)

đồ uống

d)

thưc ăn

29.

うすい

a)

phòng đôi

b)

thức ăn

c)

lần

d)

Nhạt, loãng

30.

ちょうせつします Ⅲ

a)

trượt chân

b)

không khí

c)

điều chỉnh

d)

đồ ăn Nhật

31.

すべります Ⅰ

a)

lịch sự

b)

trượt chân

c)

an toàn

d)

lịch sự

32.

ていねい[な]

a)

Khô

b)

lịch sự

c)

một nửa

d)

cười

33.

ほそい

a)

lượng

b)

nhạt

c)

đậm

d)

khô

34.

おかず

a)

lý do

b)

đồ giặt

c)

đồ uống

d)

thưc ăn

35.

くうき

a)

không khí

b)

lý do

c)

nước mắt

d)

đậm

36.

ふとい

a)

nhạt

b)

đậm

c)

loãng

d)

khô

37.

おかず

a)

lý do

b)

đồ giặt

c)

đồ uống

d)

thưc ăn

38.

なきます Ⅰ

a)

không khí

b)

nước mắt

c)

khóc

d)

cười

39.

かわきます

a)

ướt

b)

khô

c)

nhạt

d)

khóc

40.

くうき

a)

không khí

b)

lý do

c)

nước mắt

d)

đậm

41.

うすい

a)

phòng đôi

b)

thức ăn

c)

lần

d)

Nhạt, loãng

( Thức ăn, màu sắc)

42.

ふとい

a)

nhạt

b)

đậm

c)

loãng

d)

khô