Font size
Worksheetstuyển sinh10-wordform
Total questions: 168
Worksheet time: 1hrs 24mins
Bao vây ( v )
(a)
Môi trường ( n )
(a)
Nhà môi trường ( n )
(a)
Thuộc về môi trường ( adj )
(a)
Môi trường ( adv )
(a)
Phàn nàn ( v )
(a)
Sự phàn nàn ( n )
(a)
Giữ gìn ( v )
(a)
Sự bảo tồn ( n )
(a)
Sự bảo thủ ( n )
(a)
Nhà bảo tồn ( n )
(a)
Giảm thiểu ( v )
(a)
Tối thiểu ( n )
(a)
Rất nhỏ, vụt vặt ( adj )
(a)
Bảo vệ ( v )
(a)
Sự bảo vệ ( n )
(a)
Người bảo vệ ( n )
(a)
Che chở ( adj )
(a)
Một cách có bảo vệ ( adv )
(a)
Đạt được ( v )
(a)
Thành tựu ( n )
(a)
Gây ô nhiễm ( v )
(a)
Không gây ô nhiễm ( v )
(a)
Sự ô nhiễm ( n )
(a)
Chất ô nhiễm ( n )
(a)
Người gây ô nhiễm ( n )
(a)
Bị ô nhiễm ( adj )
(a)
Không bị ô nhiễm ( adj )
(a)
Hào hứng ( v )
(a)
Sự hào hứng ( n)
(a)
Gây phấn khích ( adj )
(a)
Bị phấn khích ( adj )
(a)
Một cách đầy phấn khích ( adv )
(a)
Một cách được phấn khích ( adv )
(a)
Gây thất vọng ( v )
(a)
Sự thất vọng ( n )
(a)
Bị thất vọng ( adj )
(a)
Làm thất vọng ( adj )
(a)
Một cách đầy thất vọng ( adv )
(a)
Làm ngạc nhiên ( v )
(a)
Sự ngạc nhiên ( n )
(a)
Bị ngạc nhiên bởi có giới từ ( adj )
(a)
Gây ngạc nhiên ( adj )
(a)
Một cách đầy ngạc nhiên ( adv )
(a)
Phá rừng ( v )
(a)
Sự tàn phá rừng ( n )
(a)
Sự hanh phúc ( n )
(a)
Hạnh phúc ( adj )
(a)
Không hạnh phúc ( adj )
(a)
Một cách hạnh phúc ( adv )
(a)
Một cách không hạnh phúc ( adv )
(a)
Đề nghị ( v)
(a)
Sự đề nghị ( n )
(a)
Gợi ý ( adj )
(a)
Thuyết phục ( v )
(a)
Sự thuyết phục ( n )
(a)
Có tính thuyết phục ( adj )
(a)
Thuyết phục được ( adj )
(a)
Một cách thuyết phục (adj )
(a)
Ngăn cấm ( v )
(a)
Sự ngăn cấm ( n )
(a)
Quan tâm ( n )
(a)
Sự cẩn thận ( n )
(a)
Sự bất cẩn ( n )
(a)
Cẩn thận ( adj )
(a)
Bất cẩn ( adj )
(a)
Một cách cẩn thận ( adv )
(a)
Một cách bất cẩn ( adv )
(a)
Côn trùng ( n )
(a)
Thuốc trừ sâu ( n )
(a)
Giảm ( v )
(a)
Sự giảm sút ( n )
(a)
Quy nạp ( adj )
(a)
Che đậy ( v,n )
(a)
Che giấu ( adj )
(a)
Một cách kín đáo ( adv )
(a)
Phun, xịt ( v, n )
(a)
Người phun xịt ( n )
(a)
Tản đá ( n )
(a)
Thuộc về đá ( adj )
(a)
Gói bọc ( v )
(a)
Giấy gói ( n )
(a)
Phân hủy ( v )
(a)
Sự phân hủy ( n )
(a)
Có thể phân hủy ( adj )
(a)
Trực tiếp ( v, adj )
(a)
Một cách trực tiếp ( adv )
(a)
Tử tế ( adj )
(a)
Một cách tử tế ( adv )
(a)
Sức khỏe ( n )
(a)
Khỏe mạnh ( n )
(a)
Một cách khỏe mạnh ( adj )
(a)
Bảo quản ( v)
(a)
Sự bảo quản ( n )
(a)
Chất độc ( n )
(a)
Nhiễm độc ( adj )
(a)
enjoyable (adj):
thú vị, thích thú
sự thích thú
(1 cách ) thú vị, thích thú
enjoyment (n)
sự thích thú, sự tận hưởng
tận hưởng, thích
(1 cách ) thú vị, thích thú
nationally (adv) = nationwide (adv)
khắp quốc gia, toàn quốc
khắp thế giới, quốc tế
quốc gia, dân tộc
internationally (adv) = worldwide (adv)
khắp thế giới, quốc tế
khắp quốc gia, toàn quốc
quốc gia, dân tộc
