Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 28

Total questions: 52

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

[パンが~]売れます

a)

おどります

múa

b)

うれます

bán chạy

[bánh mì]

c)

メモします

ghi lại, memo

d)

かよいます

[だいがくに~]

đi học (đại học)

2.

踊ります

a)

えらびます

lựa, lựa chọn

b)

かみます

nhai, cắn

c)

うれます

bán chạy

d)

おどります

múa

3.

かみます

a)

ghi lại, memo

b)

nhai, cắn

c)

đi học (đại học)

d)

múa

4.

選びます

a)

メモします

ghi lại, memo

b)

えらびます

lựa, lựa chọn

c)

うれます

bán chạy

d)

かみます

nhai, cắn

5.

通います[大学に~]

a)

かよいます

[だいがくに~]

đi học (đại học)

b)

ねっしん

「な」

nhiệt tình

c)

まじめ

「な」

nghiêm túc, ngoan

d)

えらびます

lựa, lựa chọn

6.

メモします

a)

đi học (đại học)

b)

nghiêm túc, ngoan

c)

nhiệt tình

d)

ghi lại, memo

7.

まじめ [な]

a)

đi học (đại học)

b)

nghiêm túc, ngoan

c)

nhiệt tình

d)

ghi lại, memo

8.

熱心「な」

a)

まじめ [な]

nghiêm túc, ngoan

b)

ねっしん

「な」

nhiệt tình

c)

えらい

siêu, giỏi

d)

ちょうどいい

vừa vặn

9.

偉い

a)

まじめ

「な」

nghiêm túc, ngoan

b)

ねっしん

「な」

nhiệt tình

c)

ちょうどいい

vừa vặn

d)

えらい

siêu, giỏi

10.

ちょうどいい

a)

vừa vặn

b)

hiệu làm đẹp

c)

nhà bếp

d)

phong cảnh

11.

景色

a)

ちょうどいい

vừa vặn

b)

びよういん

hiệu làm đẹp

c)

だいどころ

nhà bếp

d)

けしき

phong cảnh

12.

美容院

a)

ちょうどいい

vừa vặn

b)

けしき

phong cảnh

c)

だいどころ

nhà bếp

d)

びよういん

hiệu làm đẹp

13.

台所

a)

だいどころ

nhà bếp

b)

びよういん

hiệu làm đẹp

c)

けしき

phong cảnh

14.

経験

a)

にんき

được yêu thích

b)

けいけん

kinh nghiệm

(~があります :có ~, 

~をします : có ~)

c)

ちから

sức mạnh

15.

力

a)

にんき

được yêu thích

b)

けいけん

kinh nghiệm

c)

ちから

sức mạnh

16.

学生に人気があります

a)

がくせいに

にんきがあります

được sinh viên yêu thích

b)

けいけん

kinh nghiệm

c)

ちから

sức mạnh

17.

形

a)

ガム

kẹo cao su

b)

かたち

hình dáng

c)

いろ

màu sắc

d)

あじ

vị

18.

色

a)

いろ

màu sắc

b)

あじ

vị

c)

ガム

kẹo cao su

d)

かたち

hình dáng

19.

味

a)

いろ

màu sắc

b)

ガム

kẹo cao su

c)

かたち

hình dáng

d)

あじ

vị

20.

ガム

a)

màu sắc

b)

vị

c)

kẹo cao su

d)

hình dáng

21.

品物

a)

ねだん

giá cả

b)

しなもの

hàng hóa

c)

ボーナス

thưởng

d)

きゅうりょう

lương

22.

値段

a)

ボーナス

thưởng

b)

ねだん

giá cả

c)

しなもの

hàng hóa

d)

きゅうりょう

lương

23.

給料

a)

ねだん

giá cả

b)

しなもの

hàng hóa

c)

きゅうりょう

lương

d)

ボーナス

thưởng

24.

ボーナス

a)

giá cả

b)

hàng hóa

c)

thưởng

d)

lương

25.

ゲーム

a)

trò chơi, game

b)

chương trình

c)

ca sĩ

d)

phim truyền hình

26.

番組

a)

かしゅ

ca sĩ

b)

ドラマ

phim truyền hình

c)

ばんぐみ

chương trình

d)

ゲーム

trò chơi, game

27.

ドラマ

a)

chương trình

b)

trò chơi, game

c)

phim truyền hình

d)

ca sĩ

28.

歌手

a)

ドラマ

phim truyền hình

b)

かしゅ

ca sĩ

c)

ゲーム

trò chơi, game

d)

ばんぐみ

chương trình

29.

小説

a)

しょうせつ

tiểu thuyết

b)

しょうせつか

nhà văn, tiểu thuyết gia

c)

~き

máy ~

d)

~か

nhà ~

30.

小説家

a)

~か

nhà ~

b)

しょうせつか

nhà văn, tiểu thuyết gia

c)

しょうせつ

tiểu thuyết

d)

~き

máy ~

31.

~家

a)

しょうせつか

nhà văn, tiểu thuyết gia

b)

~か

nhà ~

c)

~き

máy ~

d)

しょうせつ

tiểu thuyết

32.

~機

a)

~か

nhà ~

b)

~き

máy ~

c)

しょうせつか

nhà văn, tiểu thuyết gia

d)

しょうせつ

tiểu thuyết

33.

息子

a)

しょうらい

tương lai

b)

じぶん

mình

c)

むすこ

con trai mình

d)

むすめ

con gái mình

34.

娘

a)

じぶん

mình

b)

むすめ

con gái mình

c)

むすこ

con trai mình

d)

しょうらい

tương lai

35.

自分

a)

むすめ

con gái mình

b)

じぶん

bản thân

c)

しょうらい

tương lai

d)

むすこ

con trai mình

36.

将来

a)

むすめ

con gái mình

b)

しょうらい

tương lai

c)

むすこ

con trai mình

d)

じぶん

mình

37.

しばらく

a)

vì thế

b)

hơn nữa

c)

một lúc

d)

thường thì

38.

たいてい

a)

thường thì

b)

một lúc

c)

vì thế

d)

hơn nữa

39.

それに

a)

vì thế

b)

một lúc

c)

hơn nữa

d)

thường thì

40.

それで

a)

thường thì

b)

một lúc

c)

vì thế

d)

hơn nữa

41.

[ちょっと]お願いがあるんですか。

a)

じつは

thực ra

b)

[ちょっと]おねがいがあるんですか。

Tôi có [chút] việc muốn nhờ.

c)

うーん

ừ

d)

かいわ

hội thoại

42.

実は

a)

うーん

ừ

b)

かいわ

hội thoại

c)

じつは

thực ra

d)

[ちょっと]おねがいがあるんですか。

Tôi có [chút] việc muốn nhờ.

43.

会話

a)

[ちょっと]おねがいがあるんですか。

Tôi có [chút] việc muốn nhờ.

b)

うーん

ừ

c)

かいわ

hội thoại

d)

じつは

thực ra

44.

うーん

a)

hội thoại

b)

thực ra

c)

Tôi có [chút] việc muốn nhờ.

d)

ừ

45.

お知らせ

a)

さんかします

tham gia

b)

おしらせ

thông báo

c)

ひにち

thời gian (ngày)

d)

ど

thứ 7

46.

参加します

a)

ど

thứ 7

b)

ひにち

thời gian (ngày)

c)

さんかします

tham gia

d)

おしらせ

thông báo

47.

日にち

a)

さんかします

tham gia

b)

ひにち

thời gian (ngày)

c)

ど

thứ 7

d)

おしらせ

thông báo

48.

土

a)

さんかします

tham gia

b)

ひにち

thời gian (ngày)

c)

おしらせ

thông báo

d)

ど

thứ 7

49.

体育館

a)

さそいます 

mời

b)

イベント

sự kiện

c)

たいいくかん

nhà thi đấu thể thao

d)

むりょう

miễn phí

50.

無料

a)

むりょう

miễn phí

b)

たいいくかん

nhà thi đấu thể thao

c)

さそいます 

mời

d)

イベント

sự kiện

51.

誘います

a)

むりょう

miễn phí

b)

イベント

sự kiện

c)

たいいくかん

nhà thi đấu thể thao

d)

さそいます 

mời

52.

イベント

a)

nhà thi đấu thể thao

b)

sự kiện

c)

miễn phí

d)

mời