WorksheetsBài 28
Total questions: 52
Worksheet time: 9mins
[パンが~]売れます
おどります
múa
うれます
bán chạy
[bánh mì]
メモします
ghi lại, memo
かよいます
[だいがくに~]
đi học (đại học)
踊ります
えらびます
lựa, lựa chọn
かみます
nhai, cắn
うれます
bán chạy
おどります
múa
かみます
ghi lại, memo
nhai, cắn
đi học (đại học)
múa
選びます
メモします
ghi lại, memo
えらびます
lựa, lựa chọn
うれます
bán chạy
かみます
nhai, cắn
通います[大学に~]
かよいます
[だいがくに~]
đi học (đại học)
ねっしん
「な」
nhiệt tình
まじめ
「な」
nghiêm túc, ngoan
えらびます
lựa, lựa chọn
メモします
đi học (đại học)
nghiêm túc, ngoan
nhiệt tình
ghi lại, memo
まじめ [な]
đi học (đại học)
nghiêm túc, ngoan
nhiệt tình
ghi lại, memo
熱心「な」
まじめ [な]
nghiêm túc, ngoan
ねっしん
「な」
nhiệt tình
えらい
siêu, giỏi
ちょうどいい
vừa vặn
偉い
まじめ
「な」
nghiêm túc, ngoan
ねっしん
「な」
nhiệt tình
ちょうどいい
vừa vặn
えらい
siêu, giỏi
ちょうどいい
vừa vặn
hiệu làm đẹp
nhà bếp
phong cảnh
景色
ちょうどいい
vừa vặn
びよういん
hiệu làm đẹp
だいどころ
nhà bếp
けしき
phong cảnh
美容院
ちょうどいい
vừa vặn
けしき
phong cảnh
だいどころ
nhà bếp
びよういん
hiệu làm đẹp
台所
だいどころ
nhà bếp
びよういん
hiệu làm đẹp
けしき
phong cảnh
経験
にんき
được yêu thích
けいけん
kinh nghiệm
(~があります :có ~,
~をします : có ~)
ちから
sức mạnh
力
にんき
được yêu thích
けいけん
kinh nghiệm
ちから
sức mạnh
学生に人気があります
がくせいに
にんきがあります
được sinh viên yêu thích
けいけん
kinh nghiệm
ちから
sức mạnh
形
ガム
kẹo cao su
かたち
hình dáng
いろ
màu sắc
あじ
vị
色
いろ
màu sắc
あじ
vị
ガム
kẹo cao su
かたち
hình dáng
味
いろ
màu sắc
ガム
kẹo cao su
かたち
hình dáng
あじ
vị
ガム
màu sắc
vị
kẹo cao su
hình dáng
品物
ねだん
giá cả
しなもの
hàng hóa
ボーナス
thưởng
きゅうりょう
lương
値段
ボーナス
thưởng
ねだん
giá cả
しなもの
hàng hóa
きゅうりょう
lương
給料
ねだん
giá cả
しなもの
hàng hóa
きゅうりょう
lương
ボーナス
thưởng
ボーナス
giá cả
hàng hóa
thưởng
lương
ゲーム
trò chơi, game
chương trình
ca sĩ
phim truyền hình
番組
かしゅ
ca sĩ
ドラマ
phim truyền hình
ばんぐみ
chương trình
ゲーム
trò chơi, game
ドラマ
chương trình
trò chơi, game
phim truyền hình
ca sĩ
歌手
ドラマ
phim truyền hình
かしゅ
ca sĩ
ゲーム
trò chơi, game
ばんぐみ
chương trình
小説
しょうせつ
tiểu thuyết
しょうせつか
nhà văn, tiểu thuyết gia
~き
máy ~
~か
nhà ~
小説家
~か
nhà ~
しょうせつか
nhà văn, tiểu thuyết gia
しょうせつ
tiểu thuyết
~き
máy ~
~家
しょうせつか
nhà văn, tiểu thuyết gia
~か
nhà ~
~き
máy ~
しょうせつ
tiểu thuyết
~機
~か
nhà ~
~き
máy ~
しょうせつか
nhà văn, tiểu thuyết gia
しょうせつ
tiểu thuyết
息子
しょうらい
tương lai
じぶん
mình
むすこ
con trai mình
むすめ
con gái mình
娘
じぶん
mình
むすめ
con gái mình
むすこ
con trai mình
しょうらい
tương lai
自分
むすめ
con gái mình
じぶん
bản thân
しょうらい
tương lai
むすこ
con trai mình
将来
むすめ
con gái mình
しょうらい
tương lai
むすこ
con trai mình
じぶん
mình
しばらく
vì thế
hơn nữa
một lúc
thường thì
たいてい
thường thì
một lúc
vì thế
hơn nữa
それに
vì thế
một lúc
hơn nữa
thường thì
それで
thường thì
một lúc
vì thế
hơn nữa
[ちょっと]お願いがあるんですか。
じつは
thực ra
[ちょっと]おねがいがあるんですか。
Tôi có [chút] việc muốn nhờ.
うーん
ừ
かいわ
hội thoại
実は
うーん
ừ
かいわ
hội thoại
じつは
thực ra
[ちょっと]おねがいがあるんですか。
Tôi có [chút] việc muốn nhờ.
会話
[ちょっと]おねがいがあるんですか。
Tôi có [chút] việc muốn nhờ.
うーん
ừ
かいわ
hội thoại
じつは
thực ra
うーん
hội thoại
thực ra
Tôi có [chút] việc muốn nhờ.
ừ
お知らせ
さんかします
tham gia
おしらせ
thông báo
ひにち
thời gian (ngày)
ど
thứ 7
参加します
ど
thứ 7
ひにち
thời gian (ngày)
さんかします
tham gia
おしらせ
thông báo
日にち
さんかします
tham gia
ひにち
thời gian (ngày)
ど
thứ 7
おしらせ
thông báo
土
さんかします
tham gia
ひにち
thời gian (ngày)
おしらせ
thông báo
ど
thứ 7
体育館
さそいます
mời
イベント
sự kiện
たいいくかん
nhà thi đấu thể thao
むりょう
miễn phí
無料
むりょう
miễn phí
たいいくかん
nhà thi đấu thể thao
さそいます
mời
イベント
sự kiện
誘います
むりょう
miễn phí
イベント
sự kiện
たいいくかん
nhà thi đấu thể thao
さそいます
mời
イベント
nhà thi đấu thể thao
sự kiện
miễn phí
mời
