WorksheetsHSK4 BÀI 8 PHẦN 1
Total questions: 18
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
sô cô la
a)
巧克力
b)
亲戚
c)
伤心
d)
使
2.
họ hàng thân thích
a)
巧克力
b)
亲戚
c)
伤心
d)
使
3.
đau lòng
a)
巧克力
b)
亲戚
c)
伤心
d)
使
4.
khiến cho, làm cho
a)
巧克力
b)
亲戚
c)
伤心
d)
使
5.
vui vẻ
a)
心情
b)
愉快
c)
景色
d)
放松
6.
phong cảnh, cảnh vật
a)
心情
b)
愉快
c)
景色
d)
放松
7.
thư giãn, thả lỏng
a)
心情
b)
愉快
c)
景色
d)
放松
8.
tâm trạng
a)
心情
b)
愉快
c)
景色
d)
放松
9.
áp lực
a)
回忆
b)
发生
c)
只要
d)
压力
10.
chỉ cần, miễn là
a)
回忆
b)
发生
c)
只要
d)
压力
11.
xảy ra, phát sinh
a)
回忆
b)
发生
c)
只要
d)
压力
12.
nhớ lại, hồi ức
a)
回忆
b)
发生
c)
只要
d)
成为
13.
trở thành
a)
回忆
b)
发生
c)
只要
d)
成为
14.
sư phụ
a)
大使馆
b)
师傅
c)
距离
d)
耐心
15.
khoảng cách
a)
大使馆
b)
师傅
c)
距离
d)
耐心
16.
lòng kiên nhẫn, sự nhẫn nại
a)
大使馆
b)
堵车
c)
距离
d)
耐心
17.
đại sứ quán
a)
大使馆
b)
堵车
c)
距离
d)
耐心
18.
kẹt xe
a)
大使馆
b)
堵车
c)
距离
d)
耐心
100 %
