wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 11.1 여행

Total questions: 47

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

국내 여행

a)

du lịch trong nước

b)

du lịch nước ngoài

c)

du lịch theo tour

d)

du lịch bụi

2.

신혼여행

a)

du lịch trong nước

b)

du lịch nước ngoài

c)

tuần trang mật

d)

du lịch bụi

3.

du lịch gia đình

a)

신혼여행

b)

국내 여행

c)

가족 여행

d)

해외여행

4.

해외여행

a)

du lịch nước ngoài

b)

du lịch gia đình

c)

du lịch theo tour

d)

du lịch trong nước

5.

du lịch bụi

a)

해외여행

b)

가족 여행

c)

여행 상품

d)

배낭여행

6.

여행 상품

a)

du lịch bụi

b)

du lịch theo tour

c)

du lịch trong nước

d)

du lịch nước ngoài

7.

khách sạn

a)

여행 상품

b)

배낭여행

c)

호텔

d)

민박

8.

민박

a)

ở nhà dân

b)

ở khách sạn

c)

ở villa

d)

ở trọ

9.

điểm du lịch

a)

민박

b)

배낭여행

c)

관광지

d)

입장료

10.

입장료

a)

điểm du lịch

b)

tiền vé vào cửa

c)

địa điểm

d)

đặt vé

11.

여행사

a)

bảo hiểm

b)

công ty

c)

du lịch

d)

công ty du lịch

12.

예약

a)

đặt trước

b)

đặt mua trước

c)

13.

한국에 오기 전에....... 을 하지 않아서 한국 돈이 없습니다.

a)

비자를 받다

b)

호텔

c)

환전

d)

선글라스

14.

조식

a)

bữa trưa

b)

bữa tối

c)

bữa sáng

d)

bữa chiều

15.

bảo hiểm

a)

조식

b)

신혼여행

c)

여행사

d)

보험

16.

민준 씨, 이번 방학에 뭘 할 거예요?

.........................을 하려고 해요.

nhìn tranh và chọn đáp phù hợp với thông tin trên.

a)

여행 상품

b)

호텔

c)

배낭여행

d)

가족 여행

17.

[ du lịch trong nước ] viết bằng tiếng hàn.

(a)  

18.

란씨, 주말에 뭘 할 거예요?

진구들과 ........... 할 거예요.

chọn đáp án phù hợp với tranh và thông tin trên.

a)

국내 여행

b)

신혼여행

c)

배낭여행

d)

여행 상품

19.

[ 신혼여행] có nghĩa là gì ?

(a)  

20.

xem hình và chọn đáp án phù hợp

a)

호텔

b)

민박

c)

관광지

d)

여행사

21.

비상약

a)

thuốc ho

b)

thuốc sốt

c)

thuốc cảm cúm

d)

thuốc dự phòng

22.

준영 씨, 요즘 왜 아르바이트를 해요?

이번 여름 방학 때............을 가려고요.

chọn đáp án phù hợp hình và thông tin trên .

a)

여행 상품

b)

배낭여행

c)

해외여행

d)

신혼여행

23.

thẻ tín dụng

a)

비상약

b)

신용카드

c)

선글라스

d)

슬리퍼

24.

슬리퍼

a)

giày

b)

dép lê

c)

giầy da

d)

giầy thể thao

25.

수빈 씨는 결혼식이 끝난 후 발리로......... 을/를 떠납니다.

chọn từ phù hợp với thông tin trên .

a)

국내 여행

b)

가족 여행

c)

배낭여행

d)

신혼여행

26.

đồ rửa mặt

a)

슬리퍼

b)

세면도구

c)

카메라

d)

비행기 표

27.

선글라스

a)

kính râm

b)

kính cận

c)

dép lê

d)

máy ảnh

28.

[ 민박] có nghĩa là gì ?

(a)  

29.

카메라

a)

máy quay phim

b)

điện thoại

c)

máy tính

d)

máy ảnh

30.

đổi tiền

a)

카메라

b)

환전

c)

비행기 표

d)

가방을 싸다

31.

[ điểm du lịch ] viết bằng tiếng hàn

(a)  

32.

비행기 표

a)

thẻ tín dụng

b)

hộ chiếu

c)

vé máy bay

d)

vé tàu

33.

가방을 싸다

a)

vali

b)

mua túi

c)

sắp đồ cho vào túi

d)

mua túi rẻ

34.

유나 씨는 베트남으로 가기 전에 ........를 예매했습니다.

a)

관광지

b)

비행기 표

c)

가방을 싸다

d)

비자를 받다

35.

여권을 만들다

a)

hộ chiếu

b)

làm hộ chiếu

c)

thẻ tín dụng

d)

chứng minh thư

36.

정우 씨는 .............를 쓰고 운전을 합니다.

chọn từ phù hợp với thông tin trên.

a)

슬리퍼

b)

선글라스

c)

가방을 싸다

d)

비자를 받다

37.

nhận visa

a)

비자를 받다

b)

여권을 만들다

c)

신용카드

d)

세면도구

38.

해외에서....... 을 잃어버리면 대사관으로 가세요.

chọn từ phù hợp với thông tin trên.

a)

여권

b)

비자를 받다

c)

세면도구

d)

환전

39.

[ tiền vé vào cửa ] viết bằng tiếng hàn

(a)  

40.

민준 씨는 .......을 가기 전에 먼저 비자를 받았습니다.

a)

입장료

b)

배낭여행

c)

해외여행

d)

여행사

41.

[여행사 ] có nghĩa là gì ?

(a)  

42.

xem hình và viết bằng tiếng hàn

(a)  

43.

đặt trước

a)

슬리퍼

b)

예약

c)

비상약

d)

보험

44.

xem hình và chọn đáp án liên quan :

a)

보험

b)

비상약

c)

신용카드

d)

세면도구

45.

xem hình và viết bằng tiếng hàn

(a)  

46.

xem hình và chọn từ liên quan

a)

세면도구

b)

선글라스

c)

가방을 싸다

d)

비자를 받다

47.

[ 조식 ] có nghĩa là gì ?

(a)