wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N3Goi2.2

Total questions: 25

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.
効く
a)
có hiệu quả
b)
phổ biến
c)
qua
d)
làm cho kịp giờ
e)
きく
2.
流行る
a)
phổ biến
b)
qua
c)
làm cho kịp giờ
d)
kịp giờ
e)
はやる
3.
経つ
a)
qua
b)
làm cho kịp giờ
c)
kịp giờ
d)
đi làm, học
e)
たつ
4.
間に合う
a)

làm cho kịp giờ

b)

kịp giờ

c)

đi làm, học

d)

đông

e)

まにあう

5.
間に合わせる
a)

làm cho kịp giờ

b)

đi làm, học

c)

kịp giờ

d)

vượt, lướt

e)

まにあわせる

6.
通う
a)
đi làm, học
b)
đông
c)
vượt, lướt
d)
được bao phủ
e)
かよう
7.
込む
a)
đông
b)
vượt, lướt
c)
được bao phủ
d)
bao phủ
e)
こむ
8.
すれ違う
a)
vượt, lướt
b)
được bao phủ
c)
bao phủ
d)
hoạt động
e)
すれちあう
9.
掛かる
a)
được bao phủ
b)
bao phủ
c)
hoạt động
d)
di chuyển
e)
かかる
10.
掛ける
a)
bao phủ
b)
hoạt động
c)
di chuyển
d)
tránh xa
e)
かける
11.
動く
a)
hoạt động
b)
di chuyển
c)
tránh xa
d)
tách ra
e)
うごく
12.
動かす
a)
di chuyển
b)
tránh xa
c)
tách ra
d)
bị đâm
e)
うごかす
13.
離れる
a)
tránh xa
b)
tách ra
c)
bị đâm
d)
đâm
e)
はなれる
14.
離す
a)
tách ra
b)
bị đâm
c)
đâm
d)
bị tràn
e)
はなす
15.
ぶつかる
a)
bị đâm
b)
đâm
c)
bị tràn
d)
tràn
16.
ぶつける
a)
đâm
b)
bị tràn
c)
tràn
d)
lau
17.
こぼれる
a)
bị tràn
b)
tràn
c)
lau
d)
được dọn dẹp
18.
こぼす
a)
tràn
b)
lau
c)
được dọn dẹp
d)
dọn dẹp
19.
拭く
a)
lau
b)
được dọn dẹp
c)
dọn dẹp
d)
bọc
e)
ふく
20.
片付く
a)
được dọn dẹp
b)
dọn dẹp
c)
bọc
d)
dán
e)
かたづく
21.
片付ける
a)
dọn dẹp
b)
bọc
c)
dán
d)
bị mất
e)
かたづける
22.
包む
a)
bọc
b)
dán
c)
bị mất
d)
mất
e)
つつむ
23.
張る
a)
dán
b)
bị mất
c)
mất
d)
có hiệu quả
e)
はる
24.
無くなる
a)
bị mất
b)
mất
c)
có hiệu quả
d)
phổ biến
e)
なくなる
25.
無くす
a)
mất
b)
có hiệu quả
c)
phổ biến
d)
qua
e)
なくす