wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VING-TO V

Total questions: 94

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Advise (khuyên) 

(a)  

2.

Allow/ permit (cho phép) 

(a)  

3.

Ask (yêu cầu) 

(a)  

4.

Beg (nài nỉ) 

(a)  

5.

Cause (sai, khiến, bảo) 

(a)  

6.

Convince (thuyết phục) 

(a)  

7.

Challenge (thử thách)

(a)  

8.

 Desire (thèm muốn) 

(a)  

9.

Enable (làm cho có thể) 

(a)  

10.

Encourage (khuyến khích) 

(a)  

11.

Expect (hy vọng)

(a)  

12.

Force (bắt buộc) 

(a)  

13.

Hire (thuê) 

(a)  

14.

Instruct (hướng dẫn) 

(a)  

15.

Invite (mời) 

(a)  

16.

Long (mong ngóng) 

(a)  

17.

Offer (đưa ra đề nghị) 

(a)  

18.

Order (ra lệnh) 

(a)  

19.

Persuade (thuyết phục) 

(a)  

20.

Remind (nhắc nhở) 

(a)  

21.

Require (yêu cầu) 

(a)  

22.

Teach (dạy bảo) 

(a)  

23.

Tell (bảo) 

(a)  

24.

Urge (thúc giục) 

(a)  

25.

Warn (cảnh cáo) 

(a)  

26.

Want (muốn)

(a)  

27.

Afford (đủ khả năng) 

(a)  

28.

Agree (đồng ý) 

(a)  

29.

Attend (dự, có mặt) 

(a)  

30.

Begin/ start (bắt đầu) 

(a)  

31.

Choose (lựa chọn) 

(a)  

32.

Claim (xác nhận) 

(a)  

33.

Dare (dám) 

(a)  

34.

Decide (quyết định) 

(a)  

35.

Demand (yêu cầu) 

(a)  

36.

Deserve (xứng đáng) 

(a)  

37.

Determine (quyết tâm) 

(a)  

38.

Expect/ hope (hy vọng) 

(a)  

39.

Fail (thất bại) 

(a)  

40.

Happen (tình cờ) 

(a)  

41.

Hesitate (lưỡng lự) 

(a)  

42.

Intend (có ý định) 

(a)  

43.

Learn (học làm). 

(a)  

44.

Long (mong muốn) 

(a)  

45.

Manage (nỗ lực) 

(a)  

46.

Prepare (chuẩn bị) 

(a)  

47.

Promise (hứa) 

(a)  

48.

Offer (đưa ra đề nghị) 

(a)  

49.

Plan (lên kế hoạch) 

(a)  

50.

Pretend (giả vờ) 

(a)  

51.

Refuse (từ chối) 

(a)  

52.

Seem/appear (có vẻ như) 

(a)  

53.

Strive (cố gắng) 

(a)  

54.

Tend (có khuynh hướng) 

(a)  

55.

Threaten (đe dọa) 

(a)  

56.

Want (muốn) 

(a)  

57.

Wish (ước) 

(a)  

58.

Would like (muốn) | 

(a)  

59.

Would love (rất thích)

(a)  

60.

Would prefer (thích hơn)

(a)  

61.

Cảm xúc: adore, detest, dislike, enjoy, fancy. feel like, hate, like, love 

(a)  

62.

Keep (on), continue, carry on (tiếp tục)

(a)  

63.

Suggest/recommend/ propose (gợi ý, đề xuất) 

(a)  

64.

Admit (thừa nhận) 

(a)  

65.

Appreciate (ghi nhận) 

(a)  

66.

Avoid (né tránh) 

(a)  

67.

Begin start (bắt đầu). 

(a)  

68.

Can't help (không thể không) 

(a)  

69.

Celebrate (kỉ niệm) 

(a)  

70.

Consider (cân nhắc) 

(a)  

71.

Deny (phủ nhận)

(a)  

72.

Discuss (thảo luận)

(a)  

73.

Escape (trốn thoát)

(a)  

74.

Excuse (tha lỗi, lượng thứ)

(a)  

75.

Explain (giải thích) 

(a)  

76.

Finish (kết thúc) 

(a)  

77.

Forgive (tha thứ) 

(a)  

78.

Imagine (tưởng tượng) 

(a)  

79.

Involve (đòi hỏi, liên quan) 

(a)  

80.

Mention (đề cập) 

(a)  

81.

Mind (ngại, phiền) 

(a)  

82.

Miss (bỏ lỡ) 

(a)  

83.

Postpone/ delay (trì hoãn) 

(a)  

84.

Practice (thực hành) 

(a)  

85.

Quit (từ bỏ). 

(a)  

86.

Recall (gợi lại, nhắc lại) 

(a)  

87.

Recollect (hồi tưởng lại) 

(a)  

88.

Report (báo cáo) 

(a)  

89.

Resent (phẫn uất) 

(a)  

90.

Resist (kháng cự, chống cự) 

(a)  

91.

Risk (liều) 

(a)  

92.

Spend (dành, tiêu) 

(a)  

93.

Support (ủng hộ) 

(a)  

94.

Tolerate (dung thứ)

(a)