wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

30 옛날이야기

Total questions: 21

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

인상적이다

(a)  

2.

감옥

(a)  

3.

감옥에 갇히다

(a)  

4.

게다가

(a)  

5.

계모

(a)  

6.

고백

(a)  

7.

괴롭히다

a)

bị cô lập

b)

làm đau buồn

gây đau đớn

c)

u uất

đau khổ

d)

làm cô đơn

8.

말을 시키다

(a)  

9.

망각

(a)  

10.

목소리를 내다

(a)  

11.

벌을 받다

(a)  

12.

복을 받다

(a)  

13.

부러뜨리다

(a)  

14.

부임하다

(a)  

15.

성대하다

(a)  

16.

소문

(a)  

17.

억지로

(a)  

18.

일부러

(a)  

19.

지혜롭다

(a)  

20.

처녀

(a)  

21.

총각

(a)