wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

danh động từ và động từ nguyên mẫu

Total questions: 173

Worksheet time: 1hrs 27mins

Name
Class
Date
1.
làm chủ ngữ của câu
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
2.
làm tân ngữ sau động từ: admit
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
3.
làm tân ngữ sau động từ: appreciate
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
4.
làm tân ngữ sau động từ: avoid
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
5.
làm tân ngữ sau động từ: delay
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
6.
làm tân ngữ sau động từ: deny
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
7.
làm tân ngữ sau động từ: hate
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
8.
làm tân ngữ sau động từ: detest
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
9.
làm tân ngữ sau động từ: enjoy
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
10.
làm tân ngữ sau động từ: imagine
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
11.
làm tân ngữ sau động từ: involve
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
12.
làm tân ngữ sau động từ: keep
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
13.
làm tân ngữ sau động từ: mentoin
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
14.
làm tân ngữ sau động từ: mind
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
15.
làm tân ngữ sau động từ: miss
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
16.
làm tân ngữ sau động từ: postpone
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
17.
làm tân ngữ sau động từ: practice
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
18.
làm tân ngữ sau động từ: recall
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
19.
làm tân ngữ sau động từ: resent
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
20.
làm tân ngữ sau động từ: resist
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
21.
làm tân ngữ sau động từ: risk
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
22.
làm tân ngữ sau động từ: suggest
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
23.
làm tân ngữ sau động từ: finish
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
24.
làm tân ngữ sau động từ: consider
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
25.
làm tân ngữ sau động từ: afford
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
26.
làm tân ngữ sau động từ: agree
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
27.
làm tân ngữ sau động từ: arrange
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
28.
làm tân ngữ sau động từ: appear
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
29.
làm tân ngữ sau động từ: ask
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
30.
làm tân ngữ sau động từ: attempt
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
31.
làm tân ngữ sau động từ: care
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
32.
làm tân ngữ sau động từ: choose
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
33.
làm tân ngữ sau động từ: claim
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
34.
làm tân ngữ sau động từ: decide
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
35.
làm tân ngữ sau động từ: demand
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
36.
làm tân ngữ sau động từ: deserve
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
37.
làm tân ngữ sau động từ: expect
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
38.
làm tân ngữ sau động từ: fail
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
39.
làm tân ngữ sau động từ: happen
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
40.
làm tân ngữ sau động từ: hesitate
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
41.
làm tân ngữ sau động từ: hope
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
42.
làm tân ngữ sau động từ: intend
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
43.
làm tân ngữ sau động từ: learn
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
44.
làm tân ngữ sau động từ: manage
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
45.
làm tân ngữ sau động từ: neglect
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
46.
làm tân ngữ sau động từ: offer
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
47.
làm tân ngữ sau động từ: plan
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
48.
làm tân ngữ sau động từ: prepare
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
49.
làm tân ngữ sau động từ: pretend
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
50.
làm tân ngữ sau động từ: promise
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
51.
làm tân ngữ sau động từ: propose
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
52.
làm tân ngữ sau động từ: refuse
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
53.
làm tân ngữ sau động từ: seem
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
54.
làm tân ngữ sau động từ: swear
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
55.
làm tân ngữ sau động từ: tend
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
56.
làm tân ngữ sau động từ: threaten
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
57.
làm tân ngữ sau động từ: wow
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
58.
làm tân ngữ sau động từ: wait
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
59.
làm tân ngữ sau động từ: want
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
60.
làm tân ngữ sau động từ: wish
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
61.
làm tân ngữ sau động từ: would like
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
62.
làm tân ngữ sau động từ: yearn
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
63.
làm tân ngữ sau động từ: urge
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
64.
tân ngữ sau giới từ
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
65.
dùng sau cụm từ: be busy
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
66.
dùng sau cụm từ: can't/couldn't help
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
67.
dùng sau cụm từ: can't stand/bear/face
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
68.
dùng sau cụm từ: feel like
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
69.
dùng sau cụm từ: it's no good/use
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
70.
dùng sau cụm từ: there's no point in
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
71.
dùng sau cụm từ: it's (not) worth
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
72.
làm bổ ngữ của chủ ngữ
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
73.
làm ngữ đồng vị
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
74.
làm danh từ ghép
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
75.
dùng sau cụm từ: to make up one's mind
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
76.
dùng sau cụm từ: to take care
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
77.
dùng sau cụm từ: to make sure
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
78.
dùng sau cụm từ: to take the trouble
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
79.
dùng sau cụm từ: to take the trouble
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
80.
dùng sau tính từ: (un)able
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
81.
dùng sau tính từ: delighted
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
82.
dùng sau tính từ: proud
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
83.
dùng sau tính từ: glad
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
84.
dùng sau tính từ: ashamed
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
85.
dùng sau tính từ: afraid
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
86.
dùng sau tính từ: eager
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
87.
dùng sau tính từ: surprised
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
88.
dùng sau tính từ: anxious
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
89.
dùng sau tính từ: pleased
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
90.
dùng sau tính từ: annoyed
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
91.
dùng sau tính từ: happy
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
92.
dùng sau tính từ: ready
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
93.
dùng sau tính từ: curious
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
94.
dùng sau từ nghi vấn (trừ why) trong lời nói gián tiếp
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
95.
dùng sau từ nghi vấn (trừ why) trong lời nói gián tiếp
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
96.
sau động từ + tân ngữ: advise
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
97.
sau động từ + tân ngữ: allow
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
98.
sau động từ + tân ngữ: ask
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
99.
sau động từ + tân ngữ: assume
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
100.
sau động từ + tân ngữ: beg
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
101.
sau động từ + tân ngữ: believe
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
102.
sau động từ + tân ngữ: cause
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
103.
sau động từ + tân ngữ: challenge
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
104.
sau động từ + tân ngữ: command
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
105.
sau động từ + tân ngữ: compel
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
106.
sau động từ + tân ngữ: consider
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
107.
sau động từ + tân ngữ: enable
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
108.
sau động từ + tân ngữ: encourage
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
109.
sau động từ + tân ngữ: expect
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
110.
sau động từ + tân ngữ: find
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
111.
sau động từ + tân ngữ: forbid
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
112.
sau động từ + tân ngữ: force
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
113.
sau động từ + tân ngữ: get
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
114.
sau động từ + tân ngữ: guess
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
115.
sau động từ + tân ngữ: hate
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
116.
sau động từ + tân ngữ: help
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
117.
sau động từ + tân ngữ: imagine
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
118.
sau động từ + tân ngữ: intend
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
119.
sau động từ + tân ngữ: instruct
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
120.
sau động từ + tân ngữ: invite
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
121.
sau động từ + tân ngữ: know
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
122.
sau động từ + tân ngữ: lead
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
123.
sau động từ + tân ngữ: like
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
124.
sau động từ + tân ngữ: leave
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
125.
sau động từ + tân ngữ: love
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
126.
sau động từ + tân ngữ: mean
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
127.
sau động từ + tân ngữ: need
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
128.
sau động từ + tân ngữ: observe
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
129.
sau động từ + tân ngữ: order
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
130.
sau động từ + tân ngữ: permit
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
131.
sau động từ + tân ngữ: prefer
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
132.
sau động từ + tân ngữ: persuade
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
133.
sau động từ + tân ngữ: remind
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
134.
sau động từ + tân ngữ: request
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
135.
sau động từ + tân ngữ: suspect
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
136.
sau động từ + tân ngữ: teach
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
137.
sau động từ + tân ngữ: tell
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
138.
sau động từ + tân ngữ: tempt
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
139.
sau động từ + tân ngữ: think
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
140.
sau động từ + tân ngữ: trust
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
141.
sau động từ + tân ngữ: urge
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
142.
sau động từ + tân ngữ: understand
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
143.
sau động từ + tân ngữ: want
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
144.
sau động từ + tân ngữ: warn
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
145.
sau động từ + tân ngữ: wish
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
146.
sau các trợ động từ tình thái
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
147.
sau động từ + tân ngữ: let
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
148.
sau động từ + tân ngữ: make
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
149.
sau động từ + tân ngữ: help
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
150.
sau động từ + tân ngữ: see
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
151.
sau động từ + tân ngữ: hear
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
152.
sau động từ + tân ngữ: feel
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
153.
sau động từ + tân ngữ: watch
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
154.
sau động từ + tân ngữ: notice
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
155.
sau cụm động từ: had better
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
156.
sau cụm động từ: would rather
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
157.
sau cụm động từ: had sonner
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
158.
sau cụm động từ: why (not)
a)
V-ing
b)
to V
c)
V
159.
động từ tri giác (watch, see, feel,..) + O + V
a)
chỉ sự hoàn tất của hành động
b)
chỉ sự tiếp diễn của hành động
160.
forget/remember + to V
a)
chỉ hành động ở tương lai
b)
chỉ hành động ở quá khứ
161.
forget/remember + V-ing
a)
chỉ hành động ở tương lai
b)
chỉ hành động ở quá khứ
162.
stop + to V
a)
ngừng việc này
b)
ngừng việc này để làm việc khác
163.
stop + V-ing
a)
ngừng việc này để làm việc khác
b)
ngừng việc này
164.
try + to V
a)
thử làm việc gì đó
b)
cố gắng làm việc gì đó
165.
try + V-ing
a)
thử làm việc gì đó
b)
cố gắng làm việc gì đó
166.
regret + to V
a)
tiếc khi chưa làm
b)
tiếc vì đã làm
167.
regret + V-ing
a)
tiếc khi chưa làm
b)
tiếc vì đã làm
168.
mean + to V
a)
định làm gì
b)
có nghĩa là
169.
mean + V-ing
a)
định làm gì
b)
có nghĩa là
170.
need + to V
a)
nghĩa chủ động
b)
nghĩa bị động
171.
need + V-ing
a)
nghĩa chủ động
b)
nghĩa bị động
172.
go on + to V
a)
chỉ sự thay đổi của hành động
b)
chỉ sự liên tục của hành động
173.
go on + V-ing
a)
chỉ sự thay đổi của hành động
b)
chỉ sự liên tục của hành động