wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test từ vựng bài 1

Total questions: 19

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Xin lỗi ( mở lời 1 cách lịch sự)

a)

しつれですが

b)

しつれいですが

c)

しいつれいですが

2.

Tên bạn là gì?

a)

あなまえは?

b)

えなまえは

c)

おなまえは??

3.

Rất mong nhận được sự giúp đỡ

a)

どうぞ よろしく おねがいします

b)

どぞよろしくおねがいします

c)

どうぞう よろしくおねがいします

4.

bạn/ anh/ chị…

a)

おなた

b)

あたな

c)

きなた

d)

あなた

5.

Giáo viên

a)

きょうしい

b)

きょし

c)

きょうし

d)

ぎょうし

6.

Nước Anh/ Mỹ

a)

アメリカ/イギリス

b)

イギリス/アメリカ

c)

インド/アメリカ

7.

Bệnh viện/ trường đại học

a)

だいがく/びょういん

b)

びょういん/ たいがく

c)

びょういん/ だいがく

8.

わたし/いしゃ

a)

Tôi/ chúng ta

b)

Tôi/ bạn

c)

Tôi/ bác sĩ

9.

Nhân viên công ty

a)

がいしゃいん

b)

かいしゃいん

c)

しゃいん

10.

Ai/ bao nhiêu tuổi ( thân mật)

a)

だれ/どなた

b)

どなた/おいくつ

c)

だれ/なんさい

11.

Vị nào/ bao nhiêu tuổi ( lịch sự)

a)

おいくつ/ だれ

b)

おいくつ/なんさい

c)

どなた/おいくつ

12.

Tôi đến từ ————

a)

———からきました

b)

がらきました

c)

きました

d)

あなたがすき

13.

Ấn độ/indonesia

a)

インドネシア/インド

b)

インド/マレーシア

c)

インド/インドネシア

14.

Sinh viên/ nghiên cứu sinh

a)

だいがくせい/げんきゅうしゃ

b)

けんきゅうしゃ/いしゃ

c)

だいがくせい/けんきゅうしゃ

15.

Kĩ sư/ bác sĩ

a)

エンジニア/いしゅ

b)

いしゃ/けんきゅうしゃ

c)

エンジニア/いしゃ

16.

Xin lỗi (khi mắc lỗi trong công việc…..)

a)

もうしわけございましん

b)

もうしません

c)

もうしわけございません

17.

Xin lỗi, làm ơn nhắc lại 1 lần nữa

a)

すみません、もういちど おねがいします

b)

もういちど

c)

おねがいします

18.

Thầy, (cô, giáo viên)

a)

びょういん

b)

せんせい

c)

せんべい

19.

ちゅうごく/かんこく

a)

Hàn quốc/ nhật bản

b)

Hàn quốc/ trung quốc

c)

trung quốc/ hàn quốc