NEW
Font size
WorksheetsTest từ vựng bài 1
Total questions: 19
Worksheet time: 10mins
Xin lỗi ( mở lời 1 cách lịch sự)
しつれですが
しつれいですが
しいつれいですが
Tên bạn là gì?
あなまえは?
えなまえは
おなまえは??
Rất mong nhận được sự giúp đỡ
どうぞ よろしく おねがいします
どぞよろしくおねがいします
どうぞう よろしくおねがいします
bạn/ anh/ chị…
おなた
あたな
きなた
あなた
Giáo viên
きょうしい
きょし
きょうし
ぎょうし
Nước Anh/ Mỹ
アメリカ/イギリス
イギリス/アメリカ
インド/アメリカ
Bệnh viện/ trường đại học
だいがく/びょういん
びょういん/ たいがく
びょういん/ だいがく
わたし/いしゃ
Tôi/ chúng ta
Tôi/ bạn
Tôi/ bác sĩ
Nhân viên công ty
がいしゃいん
かいしゃいん
しゃいん
Ai/ bao nhiêu tuổi ( thân mật)
だれ/どなた
どなた/おいくつ
だれ/なんさい
Vị nào/ bao nhiêu tuổi ( lịch sự)
おいくつ/ だれ
おいくつ/なんさい
どなた/おいくつ
Tôi đến từ ————
———からきました
がらきました
きました
あなたがすき
Ấn độ/indonesia
インドネシア/インド
インド/マレーシア
インド/インドネシア
Sinh viên/ nghiên cứu sinh
だいがくせい/げんきゅうしゃ
けんきゅうしゃ/いしゃ
だいがくせい/けんきゅうしゃ
Kĩ sư/ bác sĩ
エンジニア/いしゅ
いしゃ/けんきゅうしゃ
エンジニア/いしゃ
Xin lỗi (khi mắc lỗi trong công việc…..)
もうしわけございましん
もうしません
もうしわけございません
Xin lỗi, làm ơn nhắc lại 1 lần nữa
すみません、もういちど おねがいします
もういちど
おねがいします
Thầy, (cô, giáo viên)
びょういん
せんせい
せんべい
ちゅうごく/かんこく
Hàn quốc/ nhật bản
Hàn quốc/ trung quốc
trung quốc/ hàn quốc
