NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTest từ vựng bài 2
Total questions: 14
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
Cái này/ cái kia
a)
あれ/これ
b)
これ/あれ
c)
あそこ/ここ
2.
Chỗ này/chỗ kia ( dạng thông thường)
a)
ここ/これ
b)
こちら/そちら
c)
ここ/あそご
d)
ここ/あそこ
3.
Cái đó/ chỗ đó
a)
あそこ/あの
b)
それ/あれ
c)
それ/そこ
4.
Đồng hồ/ sách
a)
とけい/ぽん
b)
ばん/とうけい
c)
とけい/ほん
d)
とうけい/ほん
5.
vở/tạp chí
a)
ノト/ざし
b)
ノート/ざっし
c)
ざっし/ノート
6.
Bàn/ghế
a)
つぐえ/いす
b)
いず/つくえ
c)
つくえ/いす
d)
いず/づくえ
7.
めいし/かばん
a)
Cặp/đồng hồ
b)
Sách/ danh thiếp
c)
Danh thiếp/bàn
d)
Danh thiếp/ cặp
8.
じしょ/かさ
a)
Cặp/ sách
b)
Từ điển/ ô
c)
Ô/ danh thiếp
d)
Từ điển/ danh thiếp
9.
Chìa khoá/ bút bi
a)
かき/えんぴつ
b)
かぎ/テレビ
c)
かぎ/ポールペン
d)
かぎ/ボールペン
10.
Máy ảnh/radio
a)
テレビ/ラジオ
b)
ラジオ/カメラ
c)
ペン/ラジオ
d)
カメラ/ラジオ
11.
Tiếng Nhật/tiếng Việt
a)
日本ご/えいご
b)
ベトナムご/日本ご
c)
ラオスご/ベトナムご
d)
日本ご/ベトナムご
12.
きもち
a)
Cảm giác
b)
Xúc giác
c)
Thính giác
d)
Khứu giác
13.
ちがいます
a)
Đúng rồi
b)
Khác
c)
Chuẩn đó
d)
Ok
14.
そう
a)
Khác rồi
b)
Sai rồi
c)
Đúng vậy
d)
Đúng không?
Reset
