wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK4 BÀI 10 PHẦN 1

Total questions: 19

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

chủ nhật

a)

礼拜天

b)

空儿

c)

母亲

d)

不过

2.

thời gian rỗi

a)

礼拜天

b)

空儿

c)

母亲

d)

不过

3.

mẹ

a)

礼拜天

b)

空儿

c)

母亲

d)

不过

4.

nhưng

a)

礼拜天

b)

空儿

c)

母亲

d)

不过

5.

vĩnh viễn, mãi mãi

a)

永远

b)

方向

c)

优秀

d)

硕士

6.

phương hướng

a)

永远

b)

方向

c)

优秀

d)

硕士

7.

ưu tú, xuất sắc

a)

永远

b)

方向

c)

优秀

d)

硕士

8.

thạc sĩ

a)

永远

b)

方向

c)

优秀

d)

硕士

9.

phiên dịch viên

a)

翻译

b)

确实

c)

兴奋

d)

10.

thực sự

a)

翻译

b)

确实

c)

兴奋

d)

11.

hăng hái, phấn khởi

a)

翻译

b)

确实

c)

兴奋

d)

12.

kéo, lôi, dắt

a)

翻译

b)

确实

c)

兴奋

d)

13.

kiến nghị, sự đề nghị

a)

建议

b)

职业

c)

关键

d)

将来

14.

nghề nghiệp

a)

建议

b)

职业

c)

关键

d)

将来

15.

điều quan trọng, điểm mấu chốt

a)

建议

b)

职业

c)

关键

d)

将来

16.

tương lai

a)

建议

b)

职业

c)

关键

d)

将来

17.

phát triển

a)

发展

b)

c)

d)

职业

18.

nằm

a)

发展

b)

c)

d)

职业

19.

buồn ngủ

a)

发展

b)

c)

d)

职业