NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsMMT - Chương 2
Total questions: 72
Worksheet time: 36mins
Name
Class
Date
1.
Ứng dụng nào được sử dụng để gửi và nhận email thông qua Internet?
a)
SMTP.
b)
FTP.
c)
SNMP.
d)
ICMP.
2.
Ứng dụng nào cho phép truy cập vào các tệp và thư mục từ xa?
a)
Telnet.
b)
SSH.
c)
FTP.
d)
HTTP.
3.
Ứng dụng nào được sử dụng để truy cập vào trang web từ xa?
a)
SMTP.
b)
Telnet.
c)
FTP.
d)
HTTP.
4.
Ứng dụng nào được sử dụng để truyền tệp trực tuyến?
a)
SGML.
b)
SSH.
c)
FTP.
d)
RTP.
5.
Ứng dụng nào được sử dụng để đồng bộ hóa thông tin giữa các thiết bị và ứng dụng?
a)
SNMP.
b)
IRC.
c)
ICMP.
d)
POP3.
6.
Ứng dụng nào sử dụng để truyền file qua internet hoặc intranet?
a)
SMTP.
b)
FTP.
c)
IRC.
d)
Telnet.
7.
Ứng dụng nào được sử dụng để truy cập vào các máy tính từ xa thông qua giao thức bảo mật?
a)
Telnet.
b)
FTP.
c)
SSH.
d)
IRC.
8.
Ứng dụng nào được sử dụng để truyền các giao dịch thanh toán trực tuyến?
a)
SSL.
b)
POP3.
c)
HTTPS.
d)
TELNET.
9.
Ứng dụng nào được sử dụng để chat trực tiếp với nhiều người dùng trên internet?
a)
IR
b)
SMTP.
c)
FTP.
d)
SNMP.
10.
Email client phổ biến nhất thế giới hiện nay là gì?
a)
Zimbra.
b)
Thunderbird.
c)
Outlook.
d)
Gmail.
11.
Giao thức nào được sử dụng để truyền thư điện tử giữa máy chủ và máy khách?
a)
POP3.
b)
SMTP.
c)
IMAP.
d)
FTP.
12.
Quá trình xác thực và quản lý người dùng là tính năng của giao thức Email nào?
a)
SMTP.
b)
FTP.
c)
IMAP.
d)
POP3.
13.
Giao thức nào cho phép người dùng lưu trữ thư trên server của nhà cung cấp dịch vụ?
a)
IMAP.
b)
SMTP.
c)
POP3.
d)
SSL.
14.
Giao thức nào được sử dụng để tải thư từ server về trên nhiều thiết bị khác nhau?
a)
POP3.
b)
SMTP.
c)
IMAP.
d)
FTP.
15.
Protocol nào được sử dụng để mã hóa thư điện tử giữa các thiết bị với nhau?
a)
SSL.
b)
SMTP.
c)
POP3.
d)
FTP.
16.
Giao thức nào là giao thức tải thư điện tử từ máy chủ email và xóa tin nhắn khỏi máy chủ sau khi được tải xuống máy khách của người dùng?
a)
IMAP.
b)
SMTP.
c)
POP3.
d)
FTP.
17.
Giao thức nào là giao thức tải thư điện tử từ máy chủ email và giữ tin nhắn trên máy chủ sau khi được tải xuống máy khách của người dùng?
a)
POP3.
b)
SMTP.
c)
IMAP.
d)
FTP.
18.
Giao thức nào là giao thức thường được sử dụng để gửi thư điện tử?
a)
IMAP.
b)
SMTP.
c)
POP3.
d)
FTP.
19.
Protocol nào được sử dụng để xác thực email?
a)
TLS.
b)
SMTP.
c)
DKIM.
d)
POP3.
20.
Giao thức nào cho phép người dùng truy cập và quản lý thư điện tử từ các thiết bị di động?
a)
SMTP.
b)
POP3.
c)
IMAP.
d)
Mobile Message Access Protocol (MMAP).
21.
Giao thức nào được sử dụng để xác định quy trình truyền và xử lý thư được gửi đi?
a)
Simple Mail Transfer Protocol (SMTP).
b)
Post Office Protocol (POP3).
c)
Internet Message Access Protocol (IMAP).
d)
DomainKeys Identified Mail (DKIM).
22.
Giao thức nào được sử dụng để xác thực người dùng khi tải thư từ máy chủ?
a)
SMTP.
b)
IMAP.
c)
POP3.
d)
Password Authentication Protocol (PAP).
23.
SMTP sử dụng cổng port nào để gửi email?
a)
Port 80.
b)
Port 25.
c)
Port 443.
d)
Port 110.
24.
SMTP là giao thức thuộc tầng nào trong mô hình OSI?
a)
Tầng Network.
b)
Tầng Transport.
c)
Tầng Session.
d)
Tầng Physical.
25.
SMTP viết tắt của cụm từ gì?
a)
Simple Mail Protocol Transfer.
b)
Simple Mail Transfer Protocol.
c)
Secure Mail Transfer Protocol.
d)
Secure Mail Protocol Transfer.
26.
SMTP là giao thức thuộc loại giao thức nào?
a)
Giao thức đáng tin cậy.
b)
Giao thức không đáng tin cậy.
c)
Giao thức stream-oriented.
d)
Giao thức dừng-đợi (stop-and-wait).
27.
POP viết tắt của cụm từ gì?
a)
Post Office Protocol.
b)
Private Office Protocol.
c)
Public Office Protocol.
d)
Pointer Office Protocol.
28.
POP là giao thức thuộc tầng nào trong mô hình OSI?
a)
Tầng Transport.
b)
Tầng Network.
c)
Tầng Data Link.
d)
Tang Session.
29.
POP thường sử dụng cổng port nào để lấy email?
a)
Port 25.
b)
Port 80.
c)
Port 110.
d)
Port 443.
30.
POP là giao thức thuộc loại giao thức nào ?
a)
Giao thức đáng tin cậy.
b)
Giao thức không đáng tin cậy.
c)
Giao thức stream-oriented.
d)
Giao thức dừng-đợi (stop-and-wait).
31.
POP3 là tên viết tắt của gì?
a)
Post Office Protocol version 3.
b)
Post Office Procedure version 3.
c)
Public Office Protocol version 3.
d)
Public Office Procedure version 3.
32.
POP3 là giao thức dùng để làm gì?
a)
Gửi thư đi.
b)
Nhận thư.
c)
Gửi và nhận thư.
d)
Chỉnh sửa thư.
33.
Pop3 ban đầu có bao nhiêu phiên bản?
a)
1.0
b)
2.0
c)
3.0
d)
4.0
34.
POP và POP3 khác nhau như thế nào?
a)
POP là phiên bản cũ hơn của POP3.
b)
POP là phiên bản mới hơn của POP3.
c)
POP và POP3 giống nhau.
d)
Không có sự khác biệt giữa POP và POP3.
35.
POP3 hỗ trợ tính năng gì mà POP không có?
a)
Xóa email trên server khi đã tải về.
b)
Không có tính năng nào khác với POP.
c)
Đồng bộ hóa email giữa các thiết bị.
d)
Gửi email.
36.
Giống nhau giữa POP và POP3 là gì?
a)
Cả hai đều sử dụng cổng port 110 để lấy email.
b)
Cả hai đều sử dụng phương thức xác thực để đảm bảo an toàn khi truyền tin.
c)
Cả hai đều
d)
Cả hai đều là giao thức thuộc tầng Transport trong mô hình OSI. không hỗ trợ tính năng xóa email trên server khi đã tải về.
37.
POP và POP3 hỗ trợ tính năng gì giống nhau?
a)
Đồng bộ hóa email giữa các thiết bị.
b)
Tự động gửi email.
c)
Xóa email trên server khi đã tải về.
d)
Chỉ lấy được email mới nhất.
38.
POP và POP3 khác nhau trong tính năng gì?
a)
Tốc độ lấy email.
b)
Số lượng email lấy được.
c)
Hỗ trợ tính năng xóa email trên server khi đã tải về.
d)
Phương thức truyền tin.
39.
POP và POP3 giống nhau trong tầng nào của mô hình OSI?
a)
Tầng Network.
b)
Tầng Transport.
c)
Tầng Data Link.
d)
Tầng Session.
40.
IMAP viết tắt của cụm từ gì?
a)
Internet Mail Automation Protocol.
b)
International Mail Access Protocol.
c)
Internet Mail Access Protocol.
d)
International Mail Automation Protocol.
41.
IMAP được sử dụng để làm gì trong email?
a)
Gửi email.
b)
Nhận và lưu trữ email.
c)
Xóa email.
d)
Chỉnh sửa email.
42.
IMAP sử dụng phương thức xác thực nào để đảm bảo an toàn khi truyền tin?
a)
SSL.
b)
SMTP.
c)
HTTP.
d)
FTP.
43.
IMAP sử dụng cổng port nào để lấy email?
a)
Port 25.
b)
Port 443.
c)
Port 80.
d)
Port 143.
44.
IMAP là giao thức thuộc loại gì?
a)
Giao thức đáng tin cậy.
b)
Giao thức không đáng tin cậy.
c)
Giao thức stream-oriented.
d)
Giao thức dừng-đợi (stop-and-wait).
45.
DNS là viết tắt của gì?
a)
Domain Name System.
b)
Data Network System.
c)
Digital Naming Services.
d)
Distributed Name Services.
46.
DNS là chức năng gì trong Internet?
a)
Quản lý tên miền.
b)
Quản lý địa chỉ IP.
c)
Quản lý dữ liệu web.
d)
Quản lý tài khoản email.
47.
DNS sử dụng port nào để gửi và nhận truy vấn giữa máy tính và máy chủ DNS?
a)
Port 20.
b)
Port 23.
c)
Port 53.
d)
Port 80.
48.
DNS chuyển đổi địa chỉ IP thành tên miền để làm gì?
a)
Giúp người dùng nhớ tên miền dễ dàng hơn.
b)
Giúp tăng tốc độ truy cập website.
c)
Giúp người dùng dễ dàng phân biệt trang web giả mạo.
d)
Giảm độ phức tạp của hệ thống DNS.
49.
DNS Resolver là gì?
a)
Ứng dụng tạo và quản lý tên miền.
b)
Tiến trình tìm kiếm tên miền.
c)
Trang web cung cấp dịch vụ tên miền.
d)
Phần mềm quản lý tên miền.
50.
Tên miền Root là gì?
a)
Tên miền cao nhất của Internet.
b)
Tên miền thấp nhất của Internet.
c)
Tên miền chỉ dành cho các thiết bị mạng.
d)
Tên miền chỉ dành cho các trang web lớn.
51.
Tên miền Root trực tiếp quản lý bởi ai?
a)
ICANN.
b)
ISP.
c)
Domain Registrar.
d)
Tất cả các câu trên.
52.
Tên miền Root có bao nhiêu máy chủ chính trên thế giới?
a)
13.0
b)
25.0
c)
50.0
d)
100.0
53.
DNS Authoritative Server là gì?
a)
DNS server chứa dữ liệu hoàn chỉnh của một tên miền.
b)
DNS server trung gian giữa các DNS server khác.
c)
DNS server sử dụng để bảo mật mạng.
d)
DNS server dành riêng cho các thiết bị mạng công nghiệp.
54.
TLD DNS server là gì?
a)
DNS server chứa thông tin các tên miền toàn cầu.
b)
DNS server chứa thông tin các tên miền quốc gia.
c)
DNS server chứa thông tin các tên miền cho các tổ chức công cộng.
d)
DNS server tên miền cho các tổ chức tư nhân.
55.
TLD DNS server thực hiện các chức năng quan trọng nào trong hệ thống tên miền?
a)
Lưu trữ toàn bộ thông tin về tên miền.
b)
Giúp định vị các tên miền phân cấp trên toàn cầu.
c)
Xác nhận tính hợp lệ của các tên miền.
d)
Cung cấp dịch vụ DNS cho người sử dụng.
56.
TLD DNS server sử dụng giao thức nào để truy vấn thông tin tên miền từ các DNS server khác?
a)
HTTP.
b)
FTP.
c)
SMTP.
d)
DNS.
57.
Phân phối tệp tin giữa Client-Server là gì?
a)
Quá trình lưu trữ tệp tin trên Server.
b)
Quá trình chuyển tệp tin từ Client lên Server.
c)
Quá trình chuyển tệp tin từ Server xuống Client.
d)
Quá trình chuyển tệp tin giữa các Server.
58.
Các giao thức phổ biến được sử dụng trong quá trình phân phối tệp tin là gì?
a)
HTTP, SMTP, SNMP.
b)
FTP, TFTP, SCP.
c)
POP3, IMAP, NNTP.
d)
IPSEC, SSH, SSL.
59.
Để giảm thiểu thời gian phân phối tệp tin giữa Client-Server, người quản trị hệ thống có thể làm gì?
a)
Nén tệp tin trước khi gửi.
b)
Gửi tệp tin qua nhiều kênh song song.
c)
Sử dụng một giao thức truyền tải tốc độ cao.
d)
Tất cả các phương án đều đúng.
60.
Trong mô hình Client-Server, khách hàng đóng vai trò gì trong quá trình phân phối tệp tin?
a)
Hỏi và xác thực danh sách các tập tin từ Server.
b)
Kiểm tra tệp tin để đảm bảo chúng đã được tải xuống đúng cách.
c)
Yêu cầu tải về tệp tin từ Server.
d)
Hỗ trợ quản lý quá trình phân phối tệp tin.
61.
Cách tốt nhất để giảm thời gian phân phối tệp tin là gì?
a)
Giảm kích thước tệp tin.
b)
Tăng tốc độ mạng.
c)
Sử dụng công nghệ tập trung phân phối.
d)
Tất cả các phương án trên.
62.
Các yếu tố nào ảnh hưởng đến thời gian phân phối tệp tin?
a)
Kích thước tệp tin.
b)
Tốc độ mạng.
c)
Số lượng người dùng cùng yêu cầu tải tệp.
d)
Tất cả các phương án trên.
63.
Thời gian phân phối tệp tin là gì?
a)
Là thời gian để tải một tệp từ máy chủ đến máy khách.
b)
Là thời gian để tải một tệp từ máy khách đến máy chủ.
c)
Là thời gian để sao chép một tệp từ máy khách đến máy chủ.
d)
Là thời gian để sao chép một tệp từ máy chủ đến máy khách.
64.
P2P là gì trong quá trình phân phối tệp tin?
a)
Giao thức để chuyển tập tin giữa Client-Server.
b)
Phương thức để chia sẻ tệp tin trên nhiều máy tính.
c)
Kỹ thuật để nén tập tin trước khi chuyển.
d)
Phương pháp để giảm thiểu thời gian phân phối tệp tin.
65.
Các lợi ích của P2P là gì trong quá trình phân phối tệp tin?
a)
Tăng tốc độ chuyển tệp tin.
b)
Giảm thiểu thời gian phân phối tệp tin.
c)
Cho phép chia sẻ tệp tin giữa các máy tính.
d)
Tất cả đều đúng.
66.
Tập tin Torrent là gì?
a)
Tập tin được sử dụng để nén tập tin trước khi chuyển.
b)
Tập tin bao gồm thông tin về tệp tin được chia sẻ trên P2P.
c)
Tệp tin được chia sẻ duy nhất giữa các máy tính trong mạng P2P.
d)
Tất cả đều sai.
67.
P2P có nhược điểm gì trong quá trình phân phối tệp tin không?
a)
Hiệu suất kém trong mạng có quá nhiều máy tính.
b)
Tốn nhiều thời gian để chuyển tập tin.
c)
Không thể tải xuống các tệp tin lớn.
d)
Tất cả đều sai.
68.
Để sử dụng P2P phân phối tệp tin một cách hiệu quả, cần phải làm gì?
a)
Chọn các giao thức truyền tải tốc độ cao nhất.
b)
Chọn các máy tính có khả năng chia sẻ tệp tin tốt nhất.
c)
Sử dụng công cụ để kiểm soát mạng của bạn.
d)
Tất cả đều đúng.
69.
Sự khác biệt giữa P2P và client-server là gì?
a)
P2P sử dụng nhiều máy tính để chia sẻ tệp tin, trong khi Client-Server sử dụng một máy chủ để quản lý tệp tin.
b)
P2P chỉ sử dụng một máy tính để chia sẻ tệp tin, trong khi Client-Server sử dụng nhiều máy chủ để quản lý tệp tin.
c)
P2P và Client-Server đều sử dụng nhiều máy tính để chia sẻ tệp tin.
d)
P2P và Client-Server đều sử dụng một máy tính để chia sẻ tệp tin.
70.
Khi phân phối tệp tin trên mạng, phương thức nào hiệu quả hơn: P2P hay client-server?
a)
P2P trong trường hợp có ít máy tính kết nối, client-server khi có nhiều máy tính kết nối.
b)
P2P khi có nhiều máy tính kết nối, client-server trong trường hợp ít máy tính kết nối.
c)
P2P đối với các tệp tin nhỏ, trong khi client-server đối với các tệp tin lớn.
d)
P2P và client-server đều giống nhau về hiệu quả.
71.
Phương thức nào cung cấp tính năng quản lý tệp tin hiệu quả hơn: P2P hay client-server?
a)
P2P hỗ trợ chia sẻ và quản lý tệp tin được phân phối trên nhiều máy tính.
b)
Client-server cung cấp các tính năng quản lý tệp tin phong phú hơn so với P2P.
c)
P2P và client-server đều cung cấp tính năng quản lý tệp tin giống nhau.
d)
P2P và client-server đều không có tính năng quản lý tệp tin.
72.
Sự khác biệt giữa P2P và client-server là như thế nào về quá trình phân phối tập tin?
a)
P2P phân phối tập tin nhanh hơn client-server.
b)
Client-server phân phối tập tin nhanh hơn P2P.
c)
P2P và client-server phân phối tập tin với hiệu suất tương đương nhau.
d)
Không có sự khác biệt đáng kể giữa P2P và client-server trong quá trình phân phối tập tin.
Reset
