wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

14과 - 취미

Total questions: 20

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Sắp xếp các biểu hiện dưới đây theo mức độ tốt dần

a)

못해요

b)

조금 할 수 있어요

c)

잘할 수 있어요

1)
2)
3)
2.

Nối các bức tranh sau với từ tiếng Hàn tương ứng

a)
1.

농구

b)
2.

배구

c)
3.

야구

d)
4.

탁구

3.

Nghe và ghi âm câu trả lời cho câu hỏi sau:

취미가 뭐예요? 얼마나 자주 해요?

4 lines
4.

Nối các bức tranh sau với từ tiếng Hàn tương ứng

a)
1.

사진 찍기

b)
2.

그림 그리기

c)
3.

운동하기

d)
4.

컴퓨터 게임 하기

5.

Sắp xếp theo thứ tự tần suất tăng dần

a)

가끔 < 언제나 < 자주

b)

가끔 < 항상 < 자주

c)

가끔 < 자주 < 항상

d)

항상 < 자주 < 가끔

6.

Câu nào có chứa từ vựng khác loại

a)

배드민턴, 테니스, 골프

b)

요가, 조깅, 수영

c)

마라톤, 스케이트, 태권도

d)

전혀, 스키, 보통이다

7.

Nhìn tranh và chọn từ tương ứng

a)

영화보기

b)

우표 모으기

c)

음악 감상하기

d)

책 읽기

8.

Đưa các từ bên dưới vào ô trống thích hợp

빈​ (a)   , ​ (b)  , 도시​ (c)   ,만​ (d)  

Choose from the below words
9.

Đâu là cách phát âm đúng của từ 찍는, 듣는?

a)

/찡는/, /든는/

b)

/찍는/, /듬는/

c)

/찡는/, /듬는/

d)

/찍는/, /든는/

10.

Điền từ tương ứng với từ gạch chân vào chỗ trống:

Sở thích của tôi là (việc) đi du lịch. Đặc biệt tôi thích đi du lịch một mình.

제 취미는 __입니다. 특히 __ 가는 것을 좋아합니다.

(a)  

11.

Nghe câu sau và ghi âm lại phần đọc của bạn:

한국어 책을 읽는 것이 어렵지만 재미있습니다.

4 lines
12.

Nghe và viết lại từ sau:

(a)  

13.

Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi: 민재 씨는 축구경기를 얼마나 자주 봅니까?

“민재 씨는 운동경기 보는 것을 좋아합니다. 특히 축구 경기를 좋아해서 한 달에 두번 정도 축구 경기를 꼭 봅니다.”

(a)  

14.

Chọn cách phát âm đúng của “입맛” ?

a)

/임맏/

b)

/입맏/

c)

/인맏/

d)

/임받/

15.

Nhìn tranh và chọn từ tương ứng

a)

채팅하다

b)

통역하다

c)

운전하다

d)

걱정하다

16.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

Sở trường của tôi là hát dân ca tiếng Hàn nên tôi thường xuyên đi đến quán hát cùng với các bạn trong câu lạc bộ

제 특기는 한국 가요를 부르기라서 ___ 친구와 같이 ___에 자주 갑니다.

(a)  

17.

Chọn thứ tự tiếng Hàn đúng cho các từ sau:

Cảnh trí – Cơ bản – Sức khỏe – Châu Âu

a)

기초 – 유럽 – 건강 – 기초

b)

경치 – 기초 – 건강 – 유럽

c)

경치 – 건강 – 기초 – 유럽

d)

기초 – 경치 – 건강 – 유럽

18.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn và ghi âm lại phần trả lời của bạn

Tôi hầu như không nghe nhạc Việt Nam.

4 lines
19.

 Đưa các từ bên dưới vào ô trống thích hợp

건​ (a)   , 유​ (b)   , ​ (c)   비물, 고​ (d)   학교

Choose from the below words
20.

Sắp xếp theo thứ tự đúng

a)

저는

b)

유진 씨의

c)

이야기

d)

e)

믿어요

1)
2)
3)
4)
5)