wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

15과-교통

Total questions: 20

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Nối các bức tranh sau với từ tương ứng:

a)
1.

지하철역

b)
2.

공항

c)
3.

횡단보도

d)
4.

육교

2.

Nhìn tranh và chọn đáp án đúng

a)

버스

b)

기차

c)

택시

d)

지하철

3.

회사에 어떻게 가요? Chọn cách phát âm đúng của từ được gạch chân

a)

/어떠게/

b)

/어떠케/

c)

/어떠께/

d)

/어떤게/

4.

 Nghe và ghi âm phần đọc của bạn:

아침에 버스에서 사람들이 너무 많고 복잡해요.

4 lines
5.

Nghe và viết lại từ sau:

(a)  

6.

 Nghe và chọn đáp án đúng

a)

기자역

b)

끼차역

c)

키자역

d)

기차역

7.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống

보통 집__ 고향__ 고속버스__ 가지만 오늘은 개인택시__ 갑니다.

a)

에서 - 까지 - 로 - 로

b)

에서 - 까지 - 으로 - 로

c)

부터 - 까지 - 로 - 로

d)

부터 - 까지 - 에 - 에

8.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn và ghi âm lại phần trả lời của bạn

Chúng tôi đi đến thư viện để học bài. 

4 lines
9.

Đưa các từ bên dưới vào ô trống thích hợp

매​ (a)   소, 학생​ (b)   , 도​ (c)   , 교통수​ (d)  

Choose from the below words
10.

Nghe câu hỏi và ghi âm câu trả lời của bạn:

집에서 학교까지 어떻게 가요? 시간이 얼마나 걸려요?

4 lines
11.

Nối các bức tranh sau với từ tương ứng

a)
1.

지하도

b)
2.

신호등

c)
3.

지하철 노선도

d)
4.

고속도로

12.

Chọn thứ tự tiếng Hàn đúng cho các từ sau:

Điểm dừng xe buýt - Bến xe buýt - Bãi đỗ xe - Xe buýt khu vực

a)

버스 정류장 - 버스 터미널 - 주차장 - 마을버스

b)

버스 정류장 - 주차장 - 마을 버스 - 버스 터미널

c)

주차장 - 버스 정류장 - 버스 터미널 - 마을 버스

d)

주차장 - 버스 터미널 - 버스 정류장 - 마을 버스

13.

Điền từ tương ứng với từ gạch chân vào chỗ trống:

Vì có vụ tai nạn giao thông xảy ra nên đường đang rất tắc.

___가 나서 길이 아주 __요.

(a)  

14.

Chọn cách phát âm sai:

a)

노랗다 /노라타/

b)

많지 /만치/

c)

놓고 /노코/

d)

좋다 /졷따/

15.

Chọn đáp án có từ vựng không cùng loại

a)

빨갛다 - 노랗다 - 파랗다

b)

타다 - 내리다 - 갈아타다

c)

언제 - 왜 - 야경

d)

오토바이 - 배 -비행기

16.

 Điền từ vào chỗ trống:

Phí xe buýt nội thành là bao nhiêu ạ?

__버스의 __이 얼마예요?

(a)  

17.

 Nối các biểu hiện sau với nghĩa tiếng Việt tương ứng

a)

Xuống xe điện

1.

전기차에서 내리다

b)

Đi máy bay từ Việt Nam đến Hàn Quốc bằng máy bay

2.

베트남에서 한국까지 비행기를 타고 가다

c)

Đi học bằng xe đạp

3.

학교에 자전거로 다니다

d)

Đi bằng xe buýt 

4.

버스를  타고 가다

18.

Từ “교통 카드” là gì?

(a)  

19.

Từ “Trạm xăng” là gì?

a)

주유수

b)

주유소

c)

주요소

d)

조요소

20.

Chọn thứ tự tiếng Hàn đúng cho các từ sau:

Trung tâm thành phố - Cửa hàng tiện ích - Đồ ăn vặt - Taxi cao cấp

a)

간식 - 편의점 - 시내 - 모범택시

b)

시내 - 간식 - 모범택시 - 편의점

c)

시내 - 편의점 - 간식 - 모범택시

d)

간식 - 시내 - 모범택시 - 편의점