wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第32課の言葉

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Sức khỏe

a)

けんこう

b)

けいこう

c)

けんこ

d)

けいこ

2.

風(かぜ)

a)

Gió

b)

Cúm

c)

Ho

d)

Tuyết

3.

Ban giám đốc

a)

かんけいか

b)

しゃちょうかい

c)

けいえいかい

d)

しゃちょういん

4.

試験(しけん)に合格(ごうかく)する

a)

Trượt kì thi

b)

Đỗ kì thi

c)

Tham gia thi

d)

Bỏ thi

5.

Tạnh mưa

a)

雨がやっだ

b)

雨がふった

c)

雨がふいた

d)

雨がやんだ

6.
a)

やけど

b)

よこど

c)

せき

d)

やどけ

7.
a)

ほしい

b)

ほし

c)

はし

d)

はしい

8.
a)

b)

ゆうがた

c)

ひる

d)

よる

9.
a)

びんぼ

b)

おかねはち

c)

ひんど

d)

おかねもち

10.

しんぱい

a)

Hoảng hốt

b)

Thất vọng

c)

Trượt

d)

Lo lắng

11.

Đội tuyển, nhóm

a)

チーム

b)

チム

c)

ヒーム

d)

ヒム

12.

雲(くも)

a)

b)

c)

d)

13.

せきがでる

a)

b)

c)

d)

14.

ビールを冷やす(ひやす)

a)

b)

c)

d)

15.
a)

みちがすきます

b)

みちがすぎます

c)

みちがこみます

d)

みちがとめます。

16.

けいひ

a)

Chi phí, kinh phí

b)

Thời gian

c)

Kinh tế

d)

Phong cảnh

17.

ていげん

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Thấp

d)

Cao

18.

せつやく

a)

vai trò

b)

trách nhiệm

c)

Tiết kiệm

d)

Trực tiếp

19.

Vấn đề không phù hợp

a)

ふぐあい

b)

くすらい

c)

せつやく

d)

しゅうえき

20.

ひがし

a)

Tây

b)

Bắc

c)

Đông

d)

Nam