NEW
Font size
WorksheetsSC1-Quizz Bảng chữ Hira (A~TA)
Total questions: 20
Worksheet time: 2mins
Chọn cách đọc đúng của các chữ cái sau:
う
u
a
i
o
Chọn cách đọc đúng của các chữ cái sau:
こ
sa
ko
chi
shi
Chọn cách đọc đúng của các chữ cái sau:
せ
chi
i
ku
se
Chọn cách đọc đúng của các chữ cái sau:
つ
ko
e
tsu
su
Chọn cách đọc đúng của các chữ cái sau:
き
so
ki
sa
e
Chọn cách đọc đúng của các chữ cái sau:
て
te
chi
u
ke
Chọn cách đọc đúng của các chữ cái sau:
さ
chi
ki
sa
o
Chọn cách đọc đúng của các chữ cái sau:
い
ke
u
so
i
Chọn cách đọc đúng của các chữ cái sau:
し
chi
shi
to
tsu
Chọn cách đọc đúng của các chữ cái sau:
か
ka
a
su
te
Chọn chữ Hiragana tương ứng với cách đọc sau:
TO
と
あ
き
つ
Chọn chữ Hiragana tương ứng với cách đọc sau:
KU
そ
て
え
く
Chọn chữ Hiragana tương ứng với cách đọc sau:
SU
さ
け
す
う
Chọn chữ Hiragana tương ứng với cách đọc sau:
E
そ
え
せ
け
Chọn chữ Hiragana tương ứng với cách đọc sau:
TA
い
た
き
く
Chọn chữ Hiragana tương ứng với cách đọc sau:
O
ち
き
お
そ
Chọn chữ Hiragana tương ứng với cách đọc sau:
CHI
ち
し
う
け
Chọn chữ Hiragana tương ứng với cách đọc sau:
A
し
そ
お
あ
Chọn chữ Hiragana tương ứng với cách đọc sau:
SO
つ
そ
い
さ
Chọn chữ Hiragana tương ứng với cách đọc sau:
KE
う
す
け
く
