Font size
WorksheetsUNIT 6: LEARNING AND DOING
Total questions: 25
Worksheet time: 25mins
cross (a) (draw a line through sth written): gạch bỏ
look ____(try to find information): tìm kiếm
up
for
after
point (a) (tell sb important information): chỉ ra
read (a) (say sth out loud which you are reading): đọc to ra
rub (a) (remove with a rubber): chùi
rip (a) (tear into pieces): xé ra
turn (a) ( turn sth so the other side is towards you): doanh số
by (a) : học thuộc lòng
for (a) : thí vụ
(a) conclusion: tóm lại
(a) fact: trong thực tế
(a) favour(of): theo ý kiến
(a) general: nói chung
capable (a) : có khả năng
talented (a) : có tài năng
(a) at/in: gian lận
confuse sth (a) : làm lộn xộn
continue (a) : tiếp tục với
cope (a) : đương đầu với, đối phó với
help (sb) (a) : giúp đỡ ai đó với
know (a) : biết về
learn (a) : nghiên cứu về, học về
successed (a) : thành công trong
an (a) about/of: ý kiến cá nhân về/ của
a question (a) : câu hỏi về
