Font size
WorksheetsTiếng trung
Total questions: 45
Worksheet time: 33mins
nút tự động
Fùwèi ànniǔ
Zìdòng ànniǔ
Tíngzhǐ ànniǔ
Jí tíng ànniǔ
Tự động hóa
Jí tíng ànniǔ
Zìdòng ànniǔ
jìshù yuán
zìdònghuà
nút dừng khẩn cấp
Fùwèi ànniǔ
Tíngzhǐ ànniǔ
Jí tíng ànniǔ
diànbǐ
nút reset
Jí tíng ànniǔ
Fùwèi ànniǔ
Tíngzhǐ ànniǔ
Zìdòng ànniǔ
diànbǐ
bút điện
Nút dừng
vận hành
kéo
Kỹ thuật viên
zìdònghuà
Diǎn jiāo jī
jìshù yuán
Tíngzhǐ ànniǔ
Tíngzhǐ ànniǔ
nút dừng khẩn cấp
Nút dừng
nút tự động
shèbèi
máy điểm keo
Kìm con hổ
Nút dừng
thiết bị
kéo
jiǎndāo
yùnxíng
shèbèi
Diǎn jiāo jī
vận hành
yùnxíng
lǎohǔ qián
shèbèi
jiǎndāo
lǎohǔ qián
Kìm con hổ
Lưỡi dao
Ốc vít
còi
tua vít 4 cạnh
Diǎn jiāo jī
luósīdāo
dāopiàn
Fēng míng qì
Diǎn jiāo jī
máy điểm keo
Kìm con hổ
còi
Nèi liùjiǎo
cờ lê
mỏ lết
lục giác
còi
Lưỡi dao
dāopiàn
Nèi liùjiǎo
diànlùtú
Kāikǒu bānshǒu
Ốc vít
luósī
bǎoxiǎnsī
Qiánzi
jiāoliúdiàn
Fēng míng qì
còi
lục giác
cái kìm,kìm cắt
mỏ lết
cờ lê
Kāikǒu bānshǒu
Huódòng bānshǒu
zhíliúdiàn
diànlùtú
Huódòng bānshǒu
mỏ lết
cầu chì
điện một chiều
Sơ đồ điện
Qiánzi
cái kìm,kìm cắt
cầu chì
Ốc vít
cờ lê
jiāoliúdiàn
Ống hơi
điện xoay chiều
điện áp
chuyển đổi nguồn điện
diànlùtú
điện một chiều
Sơ đồ điện
điện xoay chiều
Đầu nối
điện một chiều
zhíliúdiàn
kuàisù jiētóu
jiāoliúdiàn
qìguǎn
Đầu nối
diànliú
tiáojié fá
diàncí fá
kuàisù jiētóu
Ống hơi
diànyā
diànliú
chāzuò
qìguǎn
duànlù
điện xoay chiều
đoản mạch
nguồn điện
van điện tử
Ổ cắm
diànyuán
diànliú
chāzuò
diànyā
điện áp
diànyuán
diànyā
duànlù
diànliú
diànyuán
Rơle trung gian
nguồn điện
van điện tử
xi lanh
diànliú
Ổ cắm
dòng điện
nguồn điện
đoản mạch
xi lanh
Kòngzhì kāiguān
Jiāoliú jiēchù qì
qìgāng
diànliú
van điện tử
Jiāoliú jiēchù qì
tiáojié fá
diàncí fá
Zhōngjiān jìdiànqì
van điều chỉnh
tiáojié fá
Jiāoliú jiēchù qì
duànlù
diànliú
Tôi sửa xong rồi
wǒ xiū hǎo le
bèi
gōngjù
Wànyòngbiǎo
công tắc tơ AC
Jiāoliú jiēchù qì
Zhōngjiān jìdiànqì
Kòngzhì kāiguān
bāng wǒ ná
Kāiguān diànyuán
Dùng
Rơle trung gian
chuyển đổi nguồn điện
đoản mạch
Wànyòngbiǎo
dòng điện
đồng hồ vạn năng
Đầu nối
dòng điện
công tắc điều khiển
bèi
Kòngzhì kāiguān
diàncí fá
kuàisù jiētóu
Zhōngjiān jìdiànqì
Ổ cắm
Rơle trung gian
đồng hồ vạn năng
bị
xiū
bị
Công cụ
sửa
Lấy giúp tôi
bị
huài
bèi
diàncí fá
Kāiguān diànyuán
huài
xi lanh
sửa
hỏng
van điện tử
Lấy giúp tôi
huài
bāng wǒ ná
xiū
yòng
Dùng
bèi
huài
yòng
xiū
gōngjù
sửa
hỏng
Công cụ
Dùng
