wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng trung

Total questions: 45

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

nút tự động

a)

Fùwèi ànniǔ

b)

Zìdòng ànniǔ

c)

Tíngzhǐ ànniǔ

d)

Jí tíng ànniǔ

2.

Tự động hóa

a)

Jí tíng ànniǔ

b)

Zìdòng ànniǔ

c)

 jìshù yuán

d)

zìdònghuà

3.

nút dừng khẩn cấp

a)

Fùwèi ànniǔ

b)

Tíngzhǐ ànniǔ

c)

Jí tíng ànniǔ

d)

diànbǐ

4.

nút reset

a)

Jí tíng ànniǔ

b)

Fùwèi ànniǔ

c)

Tíngzhǐ ànniǔ

d)

Zìdòng ànniǔ

5.

diànbǐ

a)

bút điện

b)

Nút dừng

c)

vận hành

d)

kéo

6.

Kỹ thuật viên

a)

zìdònghuà

b)

Diǎn jiāo jī

c)

 jìshù yuán

d)

Tíngzhǐ ànniǔ

7.

Tíngzhǐ ànniǔ

a)

nút dừng khẩn cấp

b)

Nút dừng

c)

nút tự động

8.

shèbèi

a)

máy điểm keo

b)

Kìm con hổ

c)

Nút dừng

d)

thiết bị

9.

kéo

a)

jiǎndāo

b)

yùnxíng

c)

shèbèi

d)

Diǎn jiāo jī

10.

vận hành

a)

yùnxíng

b)

 lǎohǔ qián

c)

shèbèi

d)

jiǎndāo

11.

 lǎohǔ qián

a)

Kìm con hổ

b)

Lưỡi dao

c)

Ốc vít

d)

còi

12.

tua vít 4 cạnh

a)

Diǎn jiāo jī

b)

luósīdāo

c)

 dāopiàn

d)

Fēng míng qì

13.

Diǎn jiāo jī

a)

máy điểm keo

b)

Kìm con hổ

c)

còi

14.

Nèi liùjiǎo

a)

cờ lê

b)

mỏ lết

c)

lục giác

d)

còi

15.

Lưỡi dao

a)

 dāopiàn

b)

Nèi liùjiǎo

c)

diànlùtú

d)

Kāikǒu bānshǒu

16.

Ốc vít

a)

luósī

b)

bǎoxiǎnsī

c)

Qiánzi

d)

jiāoliúdiàn

17.

Fēng míng qì

a)

còi

b)

lục giác

c)

cái kìm,kìm cắt

d)

mỏ lết

18.

cờ lê

a)

Kāikǒu bānshǒu

b)

Huódòng bānshǒu

c)

zhíliúdiàn

d)

diànlùtú

19.

Huódòng bānshǒu

a)

mỏ lết

b)

cầu chì

c)

điện một chiều

d)

Sơ đồ điện

20.

Qiánzi

a)

cái kìm,kìm cắt

b)

cầu chì

c)

Ốc vít

d)

cờ lê

21.

jiāoliúdiàn

a)

Ống hơi

b)

điện xoay chiều

c)

điện áp

d)

chuyển đổi nguồn điện

22.

diànlùtú

a)

điện một chiều

b)

Sơ đồ điện

c)

điện xoay chiều

d)

Đầu nối

23.

điện một chiều

a)

zhíliúdiàn

b)

 kuàisù jiētóu

c)

jiāoliúdiàn

d)

 qìguǎn

24.

Đầu nối

a)

diànliú

b)

tiáojié fá

c)

diàncí fá

d)

 kuàisù jiētóu

25.

Ống hơi

a)

diànyā

b)

diànliú

c)

chāzuò

d)

 qìguǎn

26.

duànlù

a)

điện xoay chiều

b)

đoản mạch

c)

nguồn điện

d)

van điện tử

27.

Ổ cắm

a)

diànyuán

b)

diànliú

c)

chāzuò

d)

diànyā

28.

điện áp

a)

diànyuán

b)

diànyā

c)

duànlù

d)

diànliú

29.

diànyuán

a)

Rơle trung gian

b)

nguồn điện

c)

van điện tử

d)

xi lanh

30.

diànliú

a)

Ổ cắm

b)

dòng điện

c)

nguồn điện

d)

đoản mạch

31.

xi lanh

a)

Kòngzhì kāiguān

b)

Jiāoliú jiēchù qì

c)

qìgāng

d)

diànliú

32.

van điện tử

a)

Jiāoliú jiēchù qì

b)

tiáojié fá

c)

diàncí fá

d)

Zhōngjiān jìdiànqì

33.

van điều chỉnh

a)

tiáojié fá

b)

Jiāoliú jiēchù qì

c)

duànlù

d)

diànliú

34.

Tôi sửa xong rồi 

a)

wǒ xiū hǎo le 

b)

bèi 

c)

gōngjù 

d)

Wànyòngbiǎo

35.

công tắc tơ AC

a)

Jiāoliú jiēchù qì

b)

Zhōngjiān jìdiànqì

c)

Kòngzhì kāiguān

d)

bāng wǒ ná 

36.

Kāiguān diànyuán

a)

Dùng 

b)

Rơle trung gian

c)

chuyển đổi nguồn điện

d)

đoản mạch

37.

Wànyòngbiǎo

a)

dòng điện

b)

đồng hồ vạn năng

c)

Đầu nối

d)

dòng điện

38.

công tắc điều khiển

a)

bèi 

b)

Kòngzhì kāiguān

c)

diàncí fá

d)

 kuàisù jiētóu

39.

Zhōngjiān jìdiànqì

a)

Ổ cắm

b)

Rơle trung gian

c)

đồng hồ vạn năng

d)

bị 

40.

xiū 

a)

bị 

b)

Công cụ 

c)

sửa 

d)

Lấy giúp tôi 

41.

bị 

a)

huài 

b)

bèi 

c)

diàncí fá

d)

Kāiguān diànyuán

42.

huài 

a)

xi lanh

b)

sửa 

c)

hỏng

d)

van điện tử

43.

Lấy giúp tôi 

a)

huài 

b)

bāng wǒ ná 

c)

xiū 

d)

yòng 

44.

Dùng 

a)

bèi 

b)

huài 

c)

yòng 

d)

xiū 

45.

gōngjù 

a)

sửa 

b)

hỏng

c)

Công cụ 

d)

Dùng