wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

phrasal verb part 1

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

thức dậy

(a)  

2.

tìm ra

(a)  

3.

xuất bản/phát động

(a)  

4.

đọc

(a)  

5.

theo kịp ai (cái gì)

(a)  

6.

mong đợi (1 cách hân hoan)

(a)  

7.

sử dụng hết

(a)  

8.

kế tục,kế thừa

(a)  

9.

chịu đựng,cam chịu

(a)  

10.

giải quyết,thực hiện

(a)  

11.

ngưng hoạt động

(a)  

12.

đương đầu,đối mặt

(a)  

13.

hợp với nhau,thân mật

(a)  

14.

trở lại

(a)  

15.

từ chối

(a)  

16.

đi tham quan

(a)  

17.

tiếp quản,điều hành

(a)  

18.

khởi hành

(a)  

19.

dựng nên,bắt đầu

(a)  

20.

đến,xuất hiện

(a)