wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

B1_OnTap_ICDL3

Total questions: 20

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Đây là gì ?

a)

Bộ xử lý trung tâm

(CPU)

b)

Ram

c)

Rom

d)

Card đồ họa

2.

Chọn các thiết bị là máy tính.

a)
b)
c)
d)
e)
3.

Chọn các thiết bị đa phương tiện.

a)
b)
c)
d)
e)
4.

Nhấp chuột vào vị trí giúp em khởi động lại (Restart) máy tính.

5.
Máy tính được sử dụng cho mục đích gì ?
a)
Kết nối màn hình và bộ xử lý trung tâm
b)
Nhận tín hiệu điện thoại
c)
Điều khiển tivi từ xa
d)
Lưu trữ, truy xuất và xử lý dữ liệu
6.
Đáp án nào là một tác hại của việc xem thiết bị điện tử quá lâu?
a)
Mỏi mắt.
b)
Sức khoẻ tốt hơn.
c)
Ngủ ngon hơn.
d)
Dành nhiều thời gian hơn cho các hoạt động ngoại khoá.
7.
Khi em muốn cho người khác máy tính bảng cũ của mình, em nên làm việc gì ?
a)
Bật ứng dụng định vị trong máy.
b)
Xóa tất cả dữ liệu cá nhân và các cài đặt trên máy.
c)
Luôn đăng nhập vào tài khoản đám mây (icloud).
d)
Bật Bluetooth trên máy.
8.

Em hãy chọn biểu tượng của nút menu "Start". (a)  

Choose from the below words
A
B
C
D
9.
Biểu tượng nào là kí hiệu của nút nguồn máy tính ?
a)
A
b)
B
c)
C
d)
D
10.
Để tắt nguồn máy tính, em thực hiện thao tác nào dưới đây ?
a)
Nhấp nút Start > Power > Shut down
b)
Nhấp nút Start > Power > Sleep
c)
Nhấp nút Start > Settings
d)
Nhấn phím Ctrl + S trên bàn phím
11.
Em không thể dùng máy tính để làm hành động nào dưới đây?
a)
Nghe nhạc
b)
Vẽ tranh
c)
Tính toán
d)
Bơi lội
12.
Thiết bị nào giúp người dùng ra lệnh cho máy tính?
a)
Màn hình
b)
Chuột
c)
Bộ xử lý trung tâm
d)
Loa
13.
Nêu các công dụng của chuột máy tính. (chọn 3 đáp án)
a)

Chọn các nút trên thanh công cụ

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Mở tệp tin và thư mục

d)

Cuộn để xem nội dung bên trên hoặc bên dưới

14.

Space Bar

a)

Chèn khoảng trống giữa các từ.

b)

Chụp ảnh màn hình.

c)

Chuyển đổi gõ chữ cái in hoa và gõ chữ cái thường.

d)

Xoá kí tự phía trước con trỏ.

15.

Backspace

a)

Chèn khoảng trống giữa các từ.

b)

Chụp ảnh màn hình.

c)

Chuyển đổi gõ chữ cái in hoa và gõ chữ cái thường.

d)

Xoá kí tự phía trước con trỏ.

16.

Caps Lock

a)

Chèn khoảng trống giữa các từ.

b)

Chụp ảnh màn hình.

c)

Chuyển đổi gõ chữ cái in hoa và gõ chữ cái thường.

d)

Xoá kí tự phía trước con trỏ.

17.

Print Screen

a)

Chèn khoảng trống giữa các từ.

b)

Chụp ảnh màn hình.

c)

Chuyển đổi gõ chữ cái in hoa và gõ chữ cái thường.

d)

Xoá kí tự phía trước con trỏ.

18.

Chèn khoảng trống giữa các từ ​ (a)  

Chụp ảnh màn hình ​​ (b)  

Xoá kí tự phía trước con trỏ ​ ​ (c)  

Chuyển đổi gõ chữ cái in hoa và gõ chữ cái thường ​​ (d)  

Choose from the below words
Space Bar
Print Screen
Backspace
Caps Lock
19.

Chọn vào nút lệnh tắt máy tính.

20.

Chọn lệnh thoát tài khoản người dùng.