WorksheetsPhần 12 - TMĐĐ
Total questions: 15
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
Thông tin về một chuyến tàu mà website www.railtime.be cung cấp?
a)
Giờ tàu đến và đi
b)
Thời gian tàu bị trì hoãn
c)
Thông tin về tai nạn giao thông hoặc các hoạt động trên tuyến đường tàu chạy
d)
Tất cả các đáp án
2.
Hình thức mobile marketing phổ biến nhất hiện nay
a)
Qua tin nhắn SMS
b)
Qua tin nhắn MMS
c)
Trên web di động
d)
Dựa trên địa điểm
3.
Để marketing trực tiếp hướng đối tượng, các nhà cung cấp sản phẩm, dịch vụ phải kết hợp với:
a)
Nhà cung cấp mạng viễn thông di động
b)
Nhà cung cấp dịch vụ thông tin di động
c)
Nhà sản xuất thiết bị di động
d)
Nhà phân phối điện thoại di động
4.
Mã QR (Quick Response) được phát triển từ quốc gia nào?
a)
Nhật Bản
b)
Hàn Quốc
c)
Singapore
d)
Mỹ
5.
Mã QR (Quick Response) ra đời vào năm nào?
a)
1994
b)
1993
c)
1995
d)
1997
6.
Nội dung được chứa đựng trong một mã QR (Quick Response) có thể là:
a)
Địa chỉ web (URL)
b)
Thông tin nhà cung cấp
c)
Thông tin định vị vị trí người dùng
d)
Thông tin về địa điểm ATM
7.
Nội dung được chứa đựng trong một mã QR (Quick Response) có thể là:
a)
Thời gian tổ chức sự kiện
b)
Địa chỉ email
c)
Tin nhắn SMS
d)
Tất cả các đáp án
8.
Mã QR (Quick Response) khác với mã vạch truyền thống ở:
a)
Lượng dữ liệu có khả năng lưu trữ
b)
Tính dễ sử dụng
c)
Tính dễ tạo mã
d)
Tất cả các đáp án
9.
Ưu việt của mã QR (Quick Response) so với mã vạch truyền thống là:
a)
Có khả năng lưu trữ/ chia sẻ một lượng dữ liệu lớn
b)
Dễ dùng hơn
c)
Dễ tạo mã hơn
d)
Sử dụng trong nhiều lĩnh vực hơn
10.
Lợi ích của việc ứng dụng Thương mại di động trong bán vé:
a)
Giảm chi phí sản xuất, phân phối vé
b)
Tăng sự thuận tiện cho khách hàng
c)
Tăng sự an toàn khi lưu giữ vé
d)
Tất cả các đáp án
11.
Ứng dụng Thương mại di động trong lĩnh vực bán vé được áp dụng phổ biến nhất trong giai đoạn nào của giao dịch?
a)
Mua vé
b)
Lưu trữ vé
c)
Xác thực vé
d)
Tất cả các đáp án
12.
Lợi ích xã hội của việc ứng dụng Thương mại di động trong bán vé:
a)
Cải thiện ô nhiễm môi trường
b)
Giảm chi phí đầu tư cơ sở hạ tầng của các nhà cung cấp dịch vụ vận tải
c)
Giảm lượng nhiên liệu và năng lượng cần thiết để tiến hành kinh doanh
d)
Giảm chi phí bán hàng
13.
Tại Việt Nam, lĩnh vực nào ứng dụng Thương mại di động phổ biến nhất hiện nay?
a)
Giải trí di động
b)
Ngân hàng di động
c)
Bán vé di động
d)
Quảng cáo di động
14.
Tại Việt Nam, lĩnh vực nào ứng dụng Thương mại di động nhiều nhất trong các lĩnh vực dưới đây?
a)
Ngân hàng di động
b)
Bán lẻ di động
c)
Bán vé di động
d)
Quảng cáo di động
15.
Đâu là các ứng dụng của Thương mại di động:
1. Ngân hàng
2. Giáo dục, đào tạo
3. Các dịch vụ bưu chính viễn thông
4. Bất động sản
a)
Chỉ 1 và 3
b)
Chỉ 1 và 2
c)
Chỉ 1,2 và 3
d)
Chỉ 1
100 %
