WorksheetsNa 6/6/2023
Total questions: 7
Worksheet time: 1hrs 1mins
真的很抱歉。这是我的错。
Zhēn de hěn bàoqiàn. Zhè shì wǒ de cuò.
Thật sự xin lỗi. Đây là lỗi của tôi.
Đây không phải lỗi của tôi.Thật sự xin lỗi.
Thật sự tôi không có lỗi. Đây không phải lỗi của tôi
Đây là lỗi của tôi.Thật sự xin lỗi.
非常抱歉,我来晚了。
Fēicháng bàoqiàn, wǒ lái wǎnle.
Tôi đến muộn rồi.Thật sự xin lỗi,
Thật sự xin lỗi, tôi không đến muộn rồi.
Thật sự xin lỗi, tôi đến muộn rồi.
Tôi không đến muộn rồi.Tôi không phải xin lỗi
没关系 / 不用客气 / 没事儿。
Méiguānxì/ bùyòng kèqì/ méishìr.
méishìr/bùyòng kèqì/Méiguānxì
bùyòng kèqì/ Méiguānxì/ méishìr.
Méiguānxì/ bùyòng kèqì/ méishìr.
Méiguānxì/ bùyòng kèqì/ bushìr.
这是意外的,你不要放在心上。
Zhè shì yìwài de, nǐ bùyào fàng zàixīn shàng.
Đây là chuyện ngoài ý muốn, cậu đừng để ý nữa.
我喜欢还他Wǒ xǐhuān hái tā
我放在心里Wǒ fàng zài xīnlǐ
你不在意
Nǐ bù zàiyì
我恨他Wǒ hèn tā
不好意思bù hǎoyìsi
Xin lỗi
Ngoài ý muốn
Không chu đáo
Thật ngại quá
原谅
yuánliàng
Gây thêm phiền phức
Để trong lòng
Tha thứ
không Tha thứ
添麻烦
tiān máfan
rất phiền
có phiền
Gây thêm phiền phức
không phiền
