Font size
S
M
L
XL
WorksheetsIDIOM DAY 1
Total questions: 20
Worksheet time: 20mins
Name
Class
Date
1.
ngăn nắp gọn gàng
(a)
2.
vào phút chót
(a)
3.
vui sướng, hạnh phúc
(a)
4.
vô ích
(a)
5.
đổ sông đổ biển
(a)
6.
không được khỏe
(a)
7.
điều tồi tệ nhất trên đời
(a)
8.
khỏe mạnh, đầy nl
(a)
9.
trong thời gian thử việc, án treo
(a)
10.
tràn đầy năng lượng
(a)
11.
kín, không công khai
(a)
12.
trong th khó khăn
(a)
13.
đứng đắn
(a)
14.
đơn giản, nhanh chóng
(a)
15.
nv văn phòng
(a)
16.
còn lâu mới bằng
(a)
17.
ốm yếu, buồn chán
(a)
18.
sửa chữa
(a)
19.
vượt qua điều tồi tệ
(a)
20.
lo lắng, căng thẳng
(a)
Reset
