NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsHSK4 BÀI 13
Total questions: 19
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date

Free Printable Worksheets
NEW
Font size
Worksheetsnặng
京剧
演员
观众
厚
Kinh kịch
京剧
演员
观众
厚
diễn viên
京剧
演员
观众
厚
khán giả
京剧
演员
观众
厚
biễu diễn
演出
大概
来自
遍
khoảng chừng, có lẽ
演出
大概
来自
遍
đến từ
演出
大概
来自
遍
lần, lượt
演出
大概
来自
遍
thỉnh thoảng
偶尔
吃惊
基础
表演
kinh ngạc
偶尔
吃惊
基础
表演
nền tảng, căn bản
偶尔
吃惊
基础
表演
biểu diễn
偶尔
吃惊
基础
表演
bình thường, thông thường
正常
申请
有趣
开心
xin
正常
申请
有趣
开心
thú vị, lý thú
正常
申请
有趣
开心
vui vẻ
正常
申请
有趣
开心
tiếp tục
继续
由
讨论
申请
do, vì
继续
由
讨论
申请
thảo luận
继续
由
讨论
申请
17 questions
托福经济发展语料测试
Worksheet
•
12th Grade - University
20 questions
HSK5 Bài 7
Worksheet
•
University
15 questions
F2 8.2 (2025)
Worksheet
•
6th Grade - University
21 questions
Tiếng Trung TC1 - bài 10
Worksheet
•
University
24 questions
All Subject Quiz (from KG to 6th Grade - Malaysia 🇲🇾 Syllabus
Worksheet
•
KG - Professional Dev...
20 questions
Unit 1 Section A Vocabulary Test 中文版
Worksheet
•
University
20 questions
BTVN từ vựng N2 buổi 3(111~171)
Worksheet
•
University
14 questions
F1 BI (2/6)
Worksheet
•
University