wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK4 BÀI 13

Total questions: 19

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

nặng

a)

京剧

b)

演员

c)

观众

d)

2.

Kinh kịch

a)

京剧

b)

演员

c)

观众

d)

3.

diễn viên

a)

京剧

b)

演员

c)

观众

d)

4.

khán giả

a)

京剧

b)

演员

c)

观众

d)

5.

biễu diễn

a)

演出

b)

大概

c)

来自

d)

6.

khoảng chừng, có lẽ

a)

演出

b)

大概

c)

来自

d)

7.

đến từ

a)

演出

b)

大概

c)

来自

d)

8.

lần, lượt

a)

演出

b)

大概

c)

来自

d)

9.

thỉnh thoảng

a)

偶尔

b)

吃惊

c)

基础

d)

表演

10.

kinh ngạc

a)

偶尔

b)

吃惊

c)

基础

d)

表演

11.

nền tảng, căn bản

a)

偶尔

b)

吃惊

c)

基础

d)

表演

12.

biểu diễn

a)

偶尔

b)

吃惊

c)

基础

d)

表演

13.

bình thường, thông thường

a)

正常

b)

申请

c)

有趣

d)

开心

14.

xin

a)

正常

b)

申请

c)

有趣

d)

开心

15.

thú vị, lý thú

a)

正常

b)

申请

c)

有趣

d)

开心

16.

vui vẻ

a)

正常

b)

申请

c)

有趣

d)

开心

17.

tiếp tục

a)

继续

b)

c)

讨论

d)

申请

18.

do, vì

a)

继续

b)

c)

讨论

d)

申请

19.

thảo luận

a)

继续

b)

c)

讨论

d)

申请