wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

READING DAY 06

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

headline

a)

title

b)

article

c)

congee

d)

cereal

2.

defeat

a)

đánh bại

b)

thua cuộc

c)

nhầm lẫn

3.

territory

a)

lãnh thổ

b)

đất nước

c)

kì cựu

d)

mở rộng

4.

pass away

a)

qua đời

b)

đi ngang

c)

vượt qua

d)

vượt lên

5.

bury

a)

chôn vùi

b)

bị chìm

c)

mất đi

d)

viên ngọc

6.

intricate

a)

complicated

b)

mentioned

c)

titled

d)

indicated

7.

inborn instinct

a)

bản năng bẩm sinh

b)

sinh ra

c)

bản năng

d)

khả năng bẩm sinh

8.

influence (n)

a)

impact

b)

affect

c)

eefect

d)

efect

9.

songs

a)

tiếng kêu

b)

tiếng hót

c)

bài hát

d)

các bài hát

10.

calls

a)

tiếng gọi

b)

tiếng kêu

c)

tiếng hót

d)

gọi điện

11.

breeding seasons

a)

mùa sinh sản

b)

mùa yêu thương

c)

mùa ta để yêu

d)

mùa mưa gió

12.

identify

a)

xác định

b)

chính xác

c)

phân cấp

d)

phân loại

13.

measure

a)

đo lường

b)

đo huyết áp

c)

phân biệt

d)

tách biệt

14.

ancient Egypt

a)

Ai Cập cổ đại

b)

Ai Cập huyền bí

c)

Ai Cập cổ kính

d)

Ai Cập vĩ đại

15.

pleasant

a)

comfortable

b)

uncomfortable

c)

comfort

d)

comfort zone

16.

obvious

a)

clear

b)

unclear

c)

helpful

d)

unhelpful

17.

bank teller

a)

giao dịch viên

b)

ngân hàng hành chính

c)

ngân sách ngân hàng

d)

ngân hàng

18.

service

a)

dịch vụ ngân hàng

b)

dịch vụ viễn thông

c)

dịch vụ khách hàng

d)

dịch vụ

19.

hardness

a)

độ cứng

b)

độ khó

c)

độ cận

d)

độ loãng

20.

natural state

a)

trạng thái tự nhiên

b)

trạng thái cân bằng

c)

trạng thái cô đơn

d)

hình thái tự nhiên