WorksheetsHSK1 2
Total questions: 21
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
Cảm ơn. (Thank you)
a)
谢谢
b)
客气
c)
不客气
d)
不谢
2.
Không cần cảm ơn đâu. (You are welcome)
a)
谢谢
b)
客气
c)
不
d)
不谢
3.
Tạm biệt. (See you around.)
a)
再见
b)
客气
c)
不
d)
不谢
4.
mẹ (mom)
a)
妈妈
b)
爷爷
c)
爸爸
d)
奶奶
5.
bà nội (paternal grandma)
a)
妈妈
b)
爷爷
c)
爸爸
d)
奶奶
6.
ông nội (paternal grandpa)
a)
妈妈
b)
爷爷
c)
爸爸
d)
奶奶
7.
cha, ba, bố (dad)
a)
妈妈
b)
爷爷
c)
爸爸
d)
奶奶
8.
Hãy mở sách ra (Open your book)
a)
打开书
b)
请大声读
c)
再读一遍
d)
一起读
9.
Hãy đọc to lên (Please say louder)
a)
打开书
b)
请大声读
c)
再读一遍
d)
一起读
10.
Hãy đọc lại lần nữa (Please read again)
a)
打开书
b)
请大声读
c)
再读一遍
d)
一起读
11.
Hãy cùng đọc nào (Let's say together)
a)
打开书
b)
请大声读
c)
再读一遍
d)
一起读
12.
Có vấn đề gì không (Any questions?)
a)
打开书
b)
有问题吗
c)
再读一遍
d)
一起读
13.
sách (book)
a)
书
b)
不
c)
读
d)
一起
14.
đọc (read)
a)
再
b)
不
c)
读
d)
一起
15.
cùng nhau (together)
a)
再
b)
不
c)
读
d)
一起
16.
lại lần nữa (again)
a)
再
b)
不
c)
读
d)
一起
17.
gặp (meet)
a)
再
b)
见
c)
读
d)
一起
18.
ngôn ngữ (language)
a)
语言
b)
身体
c)
寸
d)
客气
19.
thân thể, sức khỏe (body, health)
a)
语言
b)
身体
c)
寸
d)
客气
20.
tấc (=3.333 cm)
a)
语言
b)
身体
c)
寸
d)
客气
21.
khách khí, khách sáo (polite, courteous)
a)
语言
b)
身体
c)
寸
d)
客气
100 %
