wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Na1862023

Total questions: 16

Worksheet time: 1hrs 20mins

Name
Class
Date
1.

认识你,我很高........。

Rènshí nǐ, wǒ hěn gāo......

a)

喜欢

b)

c)

不喜欢

d)

2.

你叫什么。。。。。字?

Nǐ jiào shén me 。。。。 zì?

a)

b)

c)

d)

3.

你今年。。。。大?

Nǐ jīnnián 。。。。dà

a)

b)

多少

c)

d)

4.

你哪年。。。。生?

Nǐ nǎ nián 。。。。shēng?

a)

b)

c)

d)

5.

你作什么。。。。。的工作?

nǐ zùo shén me yàng de gōng zùo?

a)

b)

c)

d)

6.

可以说。。。。慢一点吗? kěyǐ shuō de màn yīdiǎn ma?

a)

b)

c)

d)

7.

你什么时候去。。。。室?

Nǐ shénme shíhòu qù jiàoshì

a)

b)

c)

d)

8.

我。。。。。一刻八点去教室。

Wǒ chà yīkè bā diǎn qù jiàoshì

a)

b)

c)

d)

9.

我七点起。。。。。

Wǒ qī diǎn qǐchuáng

a)

b)

c)

d)

10.

对不起,请问我现在。。。。。。什么地方?

duìbùqǐ, qǐngwèn wǒ xiànzài zài shénme dìfang?

a)

b)

c)

d)

11.

你 要 。。。。。 什么?

Nǐ yāo mǎi shén me

a)

b)

c)

d)

12.

这件毛。。。。。多少钱?

zhèjiàn máoyī duōshao qián

a)

眉毛

b)

c)

d)

杯子

13.

那么贵啊,给我打。。。。折吧。

nàme guì a. gěiwǒ dǎ ge zhé ba

Đắt thế. giảm giá cho mình đi.

a)

b)

c)

d)

14.

八折还贵呢, 不行 。最低你能出。。。。。。价?

bāzhé hái guì ne, bù xíng. zuì dī nǐ néng chū shénme jià?

20% vẫn đắt, không được. bạn ra giá thấp nhất đi.

a)

怎么

b)

怎么样

c)

什么

d)

那样

15.

这样吧。。。。。百我。。。。买,不然我走了啊。

zhèyàng ba, liǎng bǎi wǒ jiù mǎi.bùrán wǒ zǒu le a.

Thế này nhé, hai trăm thì mình mua, còn không thì mình đi đấy.

a)

三,就

b)

四,就

c)

两,就

d)

五,就

16.

哎呀,这样我会亏本的。好了,就卖给你。。。。。吧。

āiyā, zhèyàng wǒ huì kuīběn de. hǎole jiù mài gěi nǐ yījiàn ba

Ôi thế này thì tôi lỗ vốn mất. được rồi bán cho bạn một chiếc này đấy.

a)

四件

b)

三件

c)

两件

d)

一件