Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CỘNG TRỪ 1-9 KCT TIN,BOM,CỌC

Total questions: 31

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Tìm số 2?

a)
b)
c)
d)
2.

tìm số 4?

a)
b)
c)
d)
3.

Đây là số?

a)

80

b)

8

c)

4

d)

40

4.

Đây là số?

a)

1

b)

5

c)

3

d)

4

5.

Hãy Tìm số 7?

a)
b)
c)
d)
6.

1+1-2+4=?

a)

4

b)

3

c)

8

d)

5

7.

1+3-0=?

a)

4

b)

1

c)

3

d)

2

8.

5+1-6+3+1-1=?

a)

6

b)

5

c)

3

d)

0

9.

ĐÚNG hay SAI

5+3+1-8+2+6-3=6?

a)

ĐÚNG

b)

SAI

10.

4-1+6-9+5+1+2=?

a)

0

b)

9

c)

8

d)

3

11.

1+1+1-3+5

a)

5

b)

4

c)

2

d)

1

12.

1+1+5+2-1

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

13.

1+1+5-1-5+2

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

14.

5+1+1-5+2

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

15.

1+3-2+5-5

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

16.
9 - 1 - 2 + 2 - 2 - 5 =
a)
1
b)
4
c)
2
d)
8
17.

8 - 8 + 6 + 1 + 1 - 2 =

a)

6

b)

3

c)

2

d)

5

18.
8 - 7 + 5 + 1 - 7 + 5 =
a)
5
b)
7
c)
2
d)
3
19.
6 - 5 + 3 - 3 + 5 + 3 =
a)
9
b)
2
c)
7
d)
6
20.
9 - 2 - 5 + 5 + 2 - 1 =
a)
8
b)
10
c)
5
d)
9
21.
9 - 4 + 1 - 1 + 3 - 7 =
a)
1
b)
2
c)
6
d)
3
22.
3 + 6 - 2 - 7 + 9 - 1 =
a)
8
b)
9
c)
5
d)
1
23.
3 + 1 - 3 + 6 - 2 + 2 =
a)

7

b)

5

c)

2

d)

3

24.
7 - 5 - 1 + 1 + 5 - 2 =
a)
5
b)
7
c)
6
d)
9
25.

Phép tính sau đây có kết quả ?

3

5

-1

2

-3

(a)  

26.

Phép tính sau đây có kết quả ?

5

4

-2

-1

(a)  

27.

Phép tính sau đây có kết quả ?

3

5

-1

2

(a)  

28.

Phép tính sau đây có kết quả ?

1

2

5

1

(a)  

29.

Phép tính sau đây có kết quả ?

4

5

-2

1

(a)  

30.

Phép tính sau đây có kết quả ?

6

-1

3

-1

(a)  

31.

Hình bên tương ứng với số mấy?

(a)