wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

trang

Total questions: 31

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

quả cà chua

(a)  

2.

quả chuối

(a)  

3.

quả táo

(a)  

4.

quả lê

(a)  

5.

sân chơi

(a)  

6.

bánh quy

(a)  

7.

trẻ em

a)

playground

b)

apple

c)

eleven

d)

children

8.

sweet

a)

kẹo

b)

sách

c)

chuối

d)

bút chì

9.

số 11

a)

eleven

b)

eight

c)

twelve

d)

five

10.

số 8

(a)  

11.

theatre

a)

nhà hát

b)

sân chơi

c)

thư viện

d)

quả táo

12.

số 11

(a)  

13.

đàn guitar

(a)  

14.

cái bàn

a)

desk

b)

library

c)

guitar

d)

boy

15.

library

a)

thư viện

b)

sở thú

c)

nhà hát

d)

sân chơi

16.

boy

a)

cậu bé

b)

cô bé

c)

bút

d)

tẩy

17.

park

a)

công viên

b)

sở thú

c)

nhà hát

d)

rạp chiếu phim

18.

zoo

a)

khách sạn

b)

sở thú

c)

mèo

d)

công viên

19.

eating

a)

đang ăn

b)

đang học

c)

đang đọc

d)

con lợn

20.

bông hoa

(a)  

21.

thứ hai

(a)  

22.

thứ ba

(a)  

23.

thứ tư

(a)  

24.

thứ năm

(a)  

25.

thứ sáu

(a)  

26.

thứ 7

(a)  

27.

chủ nhật

(a)  

28.

ngày hôm nay

(a)  

29.

quốc gia

(a)  

30.

quốc tịch

(a)  

31.

đất nước

(a)