wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ mới buổi 1

Total questions: 19

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

flat(n)

a)

nơi ở

b)

căn hộ

c)

tòa nhà

2.

address (n)

a)

căn hộ

b)

địa chỉ

3.

lane

(a)  

4.

road

a)

đường (trong làng)

b)

đường (trong thành phố)

5.

country

(a)  

6.

village

a)

ngôi làng

b)

ngôi nhà

c)

thành phố

7.

tower

(a)  

8.

mountain

(a)  

9.

district

(a)  

10.

tỉnh

(a)  

11.

quê hương

(a)  

12.

học sinh

a)

pupal

b)

pupil

c)

student

d)

co-worker

13.

ở đâu

a)

how

b)

where

c)

what

d)

who

14.

pretty

(a)  

15.

đông đúc

(a)  

16.

yên tĩnh

a)

quiet

b)

quite

17.

live

(a)  

18.

trái nghĩa "small"

a)

heavy

b)

big

c)

slim

d)

fat

19.

bận rộn

a)

business

b)

busy

c)

bisy