wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

air&sea travel

Total questions: 29

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

nhà đón khách

a)

terminal

b)

air-dash

c)

jet lag

d)

refrain

2.

excess baggage

a)

hành lí nặng quá mức

b)

điểm dừng

c)

băng chuyền hành lí

d)

sự va chạm

3.

điểm dừng

(a)  

4.

trôi lềnh bềnh

a)

carousel

b)

adrift

c)

trolley

d)

stowage

5.

di chuyển đường dài

(a)  

6.

xa lộ

(a)  

7.

bay khẩn cấp

a)

runway

b)

air-dash

c)

turbulence

d)

carousel

8.

sự va chạm

a)

collision

b)

aground

c)

offshore

d)

choppy

9.

xuống tàu, máy bay

(a)  

10.

steer

a)

xa bờ

b)

chéo lái

c)

mắc cạn

d)

xe đẩy

11.

mảnh vụ vỡ

a)

aisel

b)

divert

c)

wreckage

d)

navigable

12.

cán bộ hải quan

(a)  

13.

stowage

a)

kho lưu trữ

b)

say sóng

c)

phòng chờ

d)

đường băng

14.

băng chuyền

(a)  

15.

aisle

a)

xa lộ

b)

kiềm lại

c)

lối đi giữa các dãy ghế

d)

phòng chờ

16.

băng chuyền hành lí

a)

carousel

b)

adrift

c)

terminal

d)

lounge

17.

kiềm lại

a)

refrain

b)

jet lag

c)

choppy

d)

collision

18.

aground

a)

chéo lái

b)

mắc cạn

c)

điểm dừng

d)

bay khẩn cấp

19.

để tàu bè qua lại được

(a)  

20.

xa bờ

a)

offshore

b)

steer

c)

highway

d)

long-haul

21.

đổi hướng

a)

divert

b)

stopover

c)

offshore

d)

refrain

22.

sự nhiễu loạn

(a)  

23.

sự khởi hành

(a)  

24.

xe đẩy

a)

refrain

b)

trolley

c)

runway

d)

navigable

25.

vé lên máy bay, tàu

(a)  

26.

đường băng

a)

jet lag

b)

choppy

c)

steer

d)

runway

27.

refrain

a)

xe đẩy

b)

kiềm lại

c)

đổi hướng

d)

say máy bay

28.

say máy bay

a)

seasick

b)

jet lag

c)

aground

d)

stowage

29.

biển động

a)

choppy

b)

wreckage

c)

offshore

d)

disembark

Similar Resources on Wayground