Font size
Worksheetsflyers - vocab for writing
Total questions: 52
Worksheet time: 29mins
Rùa cạn
(a)
tòa nhà cao tầng
(a)
thực vật
(a)
thang máy
(a)
va li
(a)
chuyến đi chơi với trường
(a)
Tài xế taxi
(a)
xe bus của trường
(a)
quần áo
(a)
nhà ga xe lửa
(a)
ngày hội thú cưng
(a)
con thằn lằn
(a)
con nhện
(a)
giáo viên
(a)
ghế
(a)
phòng học
(a)
gia đình chim cánh cụt
(a)
người câu cá
(a)
đỉnh núi
(a)
chân núi
(a)
quả trứng
(a)
tổ chim
(a)
chim đại bàng
(a)
sa mạc
(a)
con quái vật
(a)
cái gì đó
(a)
lạc đà
(a)
hoa
(a)
con dê
(a)
cửa sân khấu
(a)
nữ diễn viên
(a)
phòng ngủ
(a)
tủ
(a)
khu vườn
(a)
cái rổ
(a)
quần vợt
(a)
âm nhạc
(a)
vé
(a)
buổi hòa nhạc
(a)
nữ cảnh sát
(a)
tiền
(a)
cuộc thi đua xe
(a)
buổi trình diễn
(a)
mặt đất
(a)
sân khấu
(a)
trễ
(a)
sợ
(a)
đói bụng
(a)
ngạc nhiên
(a)
buồn
(a)
giận dữ
(a)
vui vẻ
(a)
