WorksheetsVocabulary 39
Total questions: 20
Worksheet time: 20mins
Name
Class
Date
1.
prevent (v)
(a)
2.
direction (n)
(a)
3.
purpose (n)
(a)
4.
yếu ớt
(a)
5.
sự đa tài
(a)
6.
phần còn lại, cặn bã
(a)
7.
nhập khẩu
(a)
8.
(sự) giảm sút
(a)
9.
unsustainable (adj)
(a)
10.
ngoài nước, hải ngoại
(a)
11.
infrequent (adj)
(a)
12.
có thể tiếp cận
(a)
13.
nữ thần
(a)
14.
thiêu đốt, làm cháy
(a)
15.
identify (v)
(a)
16.
đối thủ
(a)
17.
tailor (n)
(a)
18.
considerable (adj)
(a)
19.
năng lực, khả năng
(a)
20.
perception (n)
(a)
100 %
