NEW
Font size
WorksheetsMinna1. TV Bài 16
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
Lựa chọn đáp án đúng
だします
できます
のります
はいります
Lựa chọn đáp án đúng
まがります
のります
あります
おります
Lựa chọn đáp án đúng
のります
おります
のりかえます
かえります
Lựa chọn đáp án đúng
とめます
はなします
しります
あびます
Lựa chọn đáp án đúng
かります
いれます
でます
だします
Lựa chọn đáp án đúng
とめます
やめます
でます
だします
Lựa chọn đáp án đúng
おしえます
はいります
いれます
かえります
Lựa chọn đáp án đúng
でます
だします
たべます
いれます
Lựa chọn đáp án đúng
めんきょします
やめます
しめます
めざします
Lựa chọn đáp án đúng
おします
しります
なおします
かします
Lựa chọn đáp án đúng
わいかい
わかい
わがい
わかいい
Lựa chọn đáp án đúng
なが
なかい
ながい
なか
Lực chọn đáp án đúng
みじかい
たかい
あかるい
にくい
Lựa chọn đáp án đúng
あつい
あたたかい
きれい
くらい
Lựa chọn đáp án đúng
せが にくい
せが ひくい
せが みじかい
せが たかい
Lựa chọn đáp án đúng
あたまがみじかい
あたまが たかい
あたまが わるい
あたまが いい
Lựa chọn đáp án đúng
からだ
からた
がらだ
がらた
Lựa chọn đáp án đúng
あたま
あだま
おたま
おだま
Lựa chọn đáp án đúng
がお
かお
かみ
がみ
Lựa chọn đáp án đúng
ばし
かお
がお
はし
Lựa chọn đáp án đúng
はし
かみ
め
みみ
Lựa chọn đáp án đúng
みみ
なまえ
かお
はし
Lựa chọn đáp án đúng
ば
は
はし
ばし
Lựa chọn đáp án đúng
なが
なか
おなか
おなが
Lựa chọn đáp án đúng
あし
あじ
きそ
ぎそ
Lựa chọn đáp án đúng
カルタ
ビザ
パスポート
サービス
Lựa chọn đáp án đúng
パソコン
コンピューター
ショッピング
ジョギング
Lựa chọn đáp án đúng
シャワー
シャワ
シャーワ
ジャーワ
Lựa chọn đáp án đúng
[お]まつり
[お]てら
[お]でら
[お]まいり
Lựa chọn đáp án đúng
じんや
しんじゃ
じんしゃ
じんじゃ
