wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Minna1. TV Bài 16

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

だします

b)

できます

c)

のります

d)

はいります

2.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

まがります

b)

のります

c)

あります

d)

おります

3.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

のります

b)

おります

c)

のりかえます

d)

かえります

4.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

とめます

b)

はなします

c)

しります

d)


あびます

5.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

かります

b)


いれます

c)

でます

d)

だします

6.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

とめます

b)

やめます

c)

でます

d)

だします

7.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

おしえます

b)

はいります

c)

いれます

d)

かえります

8.

Lựa chọn đáp án đúng

a)


でます

b)

だします

c)

たべます

d)

いれます

9.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

めんきょします

b)

やめます

c)

しめます

d)

めざします

10.

Lựa chọn đáp án đúng

a)


おします

b)

しります

c)

なおします

d)


かします

11.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

わいかい

b)


わかい

c)

わがい

d)

わかいい

12.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

なが

b)


なかい

c)


ながい

d)

なか

13.

Lực chọn đáp án đúng

a)

みじかい

b)

たかい

c)

あかるい

d)

にくい

14.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

あつい

b)

あたたかい

c)

きれい

d)

くらい

15.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

せが にくい

b)

せが ひくい

c)

せが みじかい

d)

せが たかい

16.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

あたまがみじかい

b)

あたまが たかい

c)

あたまが わるい

d)

あたまが いい

17.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

からだ

b)

からた

c)

がらだ

d)

がらた

18.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

あたま

b)

あだま

c)

おたま

d)

おだま

19.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

がお

b)

かお

c)

かみ

d)

がみ

20.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

ばし

b)


かお

c)

がお

d)

はし

21.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

はし

b)

かみ

c)

d)

みみ

22.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

みみ

b)

なまえ

c)

かお

d)

はし

23.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

b)


c)

はし

d)

ばし

24.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

なが

b)

なか

c)

おなか

d)

おなが

25.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

あし

b)

あじ

c)

きそ

d)

ぎそ

26.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

カルタ

b)

ビザ

c)

パスポート

d)

サービス

27.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

パソコン

b)

コンピューター

c)

ショッピング

d)

ジョギング

28.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

シャワー

b)

シャワ

c)

シャーワ

d)

ジャーワ

29.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

[お]まつり

b)

[お]てら

c)

[お]でら

d)

[お]まいり

30.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

じんや

b)

しんじゃ

c)

じんしゃ

d)

じんじゃ