Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 8 - L -A

Total questions: 28

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

hand out

(a)  

2.

n. ghế gần lối đi

(a)  

3.

a. ăn chay, người ăn chay

(a)  

4.

responsible for

(a)  

5.

n. phòng thí nghiệm

(a)  

6.

n. máy bán hàng tự động

(a)  

7.

a. rộng rãi

(a)  

8.

n. tờ rơi

(a)  

9.

v. hướng về

(a)  

10.

n. làn đường

(a)  

11.

n. Người tham gia giao thông

(a)  

12.

v. đừng chuyển kênh

(a)  

13.

n. chương trình quảng cáo

(a)  

14.

n. nhiệt độ

(a)  

15.

a. trơn

(a)  

16.

n. đợt nóng

(a)  

17.

n. Xây dựng đường

(a)  

18.

n. giao thông đông đúc

(a)  

19.

v., n. đi đường vòng

(a)  

20.

n. tài liệu phát tay

(a)  

21.

a. mang tính giáo dục

(a)  

22.

a. đông đúc

(a)  

23.

a. tuyệt vời

(a)  

24.

v.,n. thuê, tiền thuê

(a)  

25.

adj. hợp lý

(a)  

26.

a. ăn kiêng

(a)  

27.

n. phóng viên, người trao đổi thư từ

(a)  

28.

n.,v. chủ nhà, chủ tiệc; dẫn (c.trình), đăng cai tổ chức (hội nghị (a)   )