wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 1 (write)

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

giám sát (v)

(a)  

2.

máy chiếu

(a)  

3.

giao hàng

(a)  

4.

máy quét

(a)  

5.

bảng tính trong file excel

(a)  

6.

tài liệu

(a)  

7.

máy tính (cầm tay)

(a)  

8.

cuốn lịch

(a)  

9.

bàn làm việc có vách ngăn

(a)  

10.

đồng nghiệp

(a)  

11.

quản lý (v)

(a)  

12.

vận hành

(a)  

13.

kiếm tiền

(a)  

14.

máy chiếu

(a)  

15.

con tem

(a)  

16.

bàn phím

(a)  

17.

đồ thị

(a)  

18.

máy huỷ giấy

(a)  

19.

phòng họp

(a)  

20.

thẻ nhớ

(a)