WorksheetsHai quan 6
Total questions: 11
Worksheet time: 51mins
Name
Class
Date
1.
我读汉语wǒ dú hànyǔ
a)
tôi nói tiếng Hoa
b)
tôi đọc tiếng Hoa
c)
tôi viết tiếng Hoa
d)
tôi nghe tiếng Hoa
2.
老师写汉字Lǎoshī xiě hànzì
a)
Cô giáo đọc chữ Hánb)
Cô giáo nói chữ Hánc)
Cô giáo viết chữ Hánd)
Cô giáo nghe chữ Hán3.
你看黑板Nǐ kàn hēibǎn
a)
bạn viết trên bảng
b)
bạn đọc trên bảng
c)
bạn nhìn trên bảng
d)
bạn nói trên bảng
4.
他们做练习Tāmen zuò liànxí
a)
học sinh làm bài tậpb)
chúng tôi làm bài tậpc)
họ làm bài tậpd)
anh ấy làm bài tập5.
我们回答Wǒmen huídáa)
các bạn trả lờib)
chúng tôi trả lờic)
chúng nó trả lờid)
các anh trả lời6.
我们写汉字 Wǒmen xiě hànzì
a)
chúng tôi đọc chữ Hán
b)
chúng tôi viết chữ Hán
c)
chúng tôi nghe chữ Hán
d)
chúng tôi nhìn chữ Hán
7.
我们听课文Wǒmen xiě hànzìa)
chúng tôi viết bài khóa b)
chúng tôi đọc bài khóa c)
chúng tôi làm bài khóa d)
chúng tôi nghe bài khóa 8.
一二五六九Yī'èrwǔliùjiǔ
a)
một ba năm sáu chínb)
một hai ba sáu chínc)
một hai năm sáu chínd)
một hai ba sáu chín9.
我看黑板读生词Wǒ kàn hēibǎn dú shēngcí
a)
Tôi viết bảng đen và đọc từ mớib)
Tôi nghe và đọc từ mớic)
Tôi nhìn vào bảng đen và đọc từ mớid)
Tôi đọc từ mới10.
我做作业Wǒ zuò zuo yè
a)
Tôi viết bài tập về nhà
b)
Tôi hỏi bài tập về nhà
c)
Tôi làm bài tập về nhà
d)
Tôi trả lời bài tập về nhà
11.
父母、老师、朋友Fùmǔ, lǎoshī, péngyǒua)
mẹ ba , cô giáo , bạn
b)
bạn,ba mẹ, cô giáo
c)
ba mẹ, cô giáo , bạn
d)
ba mẹ , bạn, cô giáo
100 %
