wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

READING DAY 02

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

vacation

a)

holiday

b)

off

c)

oout

d)

cautious

2.

return

a)

trở về

b)

chở về

c)

quay lại

d)

quay đi

3.

summer vacation

a)

kì nghỉ hè

b)

kì nghỉ

c)

hè nghỉ

4.

đắt đỏ

a)

expensive

b)

expensiv

c)

effective

d)

collective

5.

famous

a)

well-known

b)

favorite

c)

fence

d)

fell

6.

bảo tàng

a)

museum

b)

gallery

c)

showroom

d)

display

7.

Huge

a)

giant

b)

big

c)

large

d)

tiny

8.

What is this?

a)

croisant

b)

croissant

c)

cookie

d)

cake

9.

what is this?

a)

tank

b)

postage

c)

postal

d)

stamp

10.

what are these?

a)

books

b)

notebooks

c)

notes

d)

take note

11.

clergy

a)

tăng lữ

b)

học thuyết

c)

dịch giả

d)

tác giả

12.

what is the synonym of university?

a)

college

b)

school

c)

high school

d)

secondary school

13.

what is this?

a)

poem

b)

essay

c)

letters

d)

cards

14.

sometimes

a)

thường xuyên

b)

thỉnh thoảng

c)

hằng tháng

d)

một thời gian nữa

15.

education

a)

số đông

b)

sự giáo dục

c)

sự nghiên cứu

d)

sự phát triển

16.

importance

a)

sự quan trọng

b)

liên minh huyền thoại

c)

liên kết

d)

liên bang

17.

according to

a)

theo

b)

trên toàn lãnh thổ

c)

trên dưới

d)

để làm

18.

mention

a)

đề cập

b)

nhắc nhở

c)

khuyên

d)

xuất hiện

19.

decide

a)

quyết định

b)

nhất định

c)

nhất quỷ nhì ma

d)

thứ 3 học trò

20.

indicate

a)

chỉ ra/ trình bày

b)

đề cập

c)

đề nghị

d)

nhận ra