NEW
Font size
WorksheetsG7.U1.HOBBIES.VOCABULARY
Total questions: 41
Worksheet time: 21mins
thuộc về (v)
belong to
belong with
belong in
belong on
Does this house _________ Mr. Winter?
(Ngôi nhà này thuộc về ông Winter phải không?)
belong to
bug
benefit
cardboard
lợi ích; được lợi, giúp ích cho (n/v)
belong to
bug
benefit
cardboard
People would _____ greatly from a pollution-free vehicle.
(Con người sẽ được hưởng rất nhiều lợi ích từ phương tiện không ô nhiễm.)
belong to
bug
cardboard
benefit
con bọ (n)
insect
bug
cardboard
dollhouse
I've caught a ________.
(Tôi vừa bắt được một con bọ.)
insect
glue
bug
gardening
bìa các tông (n)
bug
gardening
benefit
cardboard
We can use ______ to make a cat house.
(Chúng ta có thể dùng bìa các tông để làm một căn nhà cho mèo.)
bug
cardboard
benefit
gardening
nhà búp bê (n)
gardening
benefit
dollhouse
apartment
She is building a ________.
(Cô ấy đang xây một căn nhà búp bê.)
flat
dollhouse
motorhouse
floating market
làm vườn/công việc làm vườn (v/n)
horseriding
painting
watching animals programmes
gardening
Doing ________ is an interesting hobby. (Làm vườn là một sở thích thú vị.)
gardening
horseriding
watching football
cooking food
keo, hồ dán (n)
tape
glue
notebook
scissors
He joined two blocks of wood with ________. (Anh ta ghép hai khối gỗ bằng keo.)
scissors
ruler
glue
pencil sharpener
(việc) cưỡi ngựa (n)
house riding
gardening
horse riding
bicycle riding
Her hobbies are animals-watching and _________.
(Sở thích của cô ấy là nhìn dòng người qua lại và cưỡi ngựa.)
horse riding
bicycle riding
elephant riding
house riding
côn trùng (n)
jogging
bug
cardboard
insect
He has a collection of rare ________ specimens.
(Ông ấy có một bộ sưu tập các mẫu côn trùng quý hiếm.)
insect
gardening
bug
patient
(việc) chạy bộ thư giãn (n)
horse riding
jogging
gardening
making models
She goes _____ every morning.
(Cô ấy chạy bộ mỗi sáng.)
gardening
horse riding
jogging
making model
(việc) làm mô hình (n)
making houses
making dolls
making models
making food
Her hobby is ______ .
(Sở thích của cô ấy là làm mô hình.)
making models
making dolls
making houses
making cakes
sự trưởng thành (n)
benefit
maturity
gardening
insect
His performance was full of _______ and poise.
(Màn trình diễn của anh ấy đầy trưởng thành và đĩnh đạc.)
patient
insect
peaceful
maturity
kiên nhẫn (adj)
intelligent
hard working
patient
friendly
She is a ______ girl.
(Cô ấy là một cô gái kiên nhẫn.)
patient
caring
sporty
peaceful
được nhiều người yêu thích, phổ biến (adj)
modern
reasonable
popular
expensive
Football is one of the most ______ sports in the world.
(Bóng đá là một trong những môn thể thao phổ biến nhất trên thế giới.)
patient
popular
unusual
expensive
sự chịu trách nhiệm (n)
popular
responsibility
yoga
gardening
It's my ______ to ensure the project finishes on time.
(Tôi có trách nhiệm đảm bảo công việc hoàn thành đúng thời hạn.)
patient
making models
insect
responsibility
(mặt trời) lặn (v)
set
go
look
float
The sun is _______. (Mặt trời đang lặn.)
going
floating
setting
flying
sự căng thẳng (n)
popular
stress
set
maturity
She felt ______ before the entrance exam. (Cô ấy cảm thấy căng thẳng trước kì thi.)
unusual
patient
maturity
stress
nhận thêm, thuê, mướn (v)
take off
take out
take on
take in
Our shop ______ extra employees during Christmas.
(Cửa hàng của chúng tôi thuê thêm một vài nhân viên trong suốt dịp Giáng Sinh.)
takes off
takes on
goes on
goes off
khác thường, hiếm, lạ (adj)
patient
popular
unusual
valuable
Carving eggshells is an ________hobby.
(Điêu khắc vỏ trứng là một sở thích lạ.)
unusual
popular
valuable
patient
quý giá, có giá trị (adj)
valuable
cheap
popular
modern
There are many _______ things in this museum.
(Có rất nhiều thứ quý giá trong bảo tàng này.)
cheap
popular
valuable
funny
Kate is doing ____.
(Kate đang tập yoga.)
gym
yoga
judo
karate
