wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

100 phan 3

Total questions: 100

Worksheet time: 25hrs 0mins

Name
Class
Date
1.
jiǎnlì giản lịch cv
a)
简历
b)
c)
中介
d)
2.
shǒuxiān thủ tiên đầu tiên trc tiên
a)
首先
b)
简历
c)
d)
中介
3.
yǐngxiǎng ảnh hưởng
a)
影响
b)
首先
c)
简历
d)
4.
xǐxhǒuhiān nhà vệ sinh
a)
洗手间
b)
影响
c)
首先
d)
简历
5.
hàipà hại phạ sợ
a)
害怕
b)
洗手间
c)
影响
d)
首先
6.
yíhuìr 1 chốc 1 lát 1 thoàng
a)
一会儿
b)
害怕
c)
洗手间
d)
影响
7.
lúc thì.....lúc thì
a)
一会儿+......+一会儿+.....
b)
一会儿
c)
害怕
d)
洗手间
8.
huānyíng hoan nghênh
a)
欢迎
b)
一会儿+......+一会儿+.....
c)
一会儿
d)
害怕
9.
jiéhūn kết hôn
a)
结婚
b)
欢迎
c)
一会儿+......+一会儿+.....
d)
一会儿
10.
jiāshàng thêm vào đó cộng thêm cả
a)
加上
b)
结婚
c)
欢迎
d)
一会儿+......+一会儿+.....
11.
shùnlì thuận lợi
a)
顺利
b)
加上
c)
结婚
d)
欢迎
12.
gǔlì cổ lệ cổ vũ khuyến khích động viên
a)
鼓励
b)
顺利
c)
加上
d)
结婚
13.
chéngjì thành tích
a)
成绩
b)
鼓励
c)
顺利
d)
加上
14.
tòngkuài thống khoái vui vẻ 1 cách khoan khoái sảng khoái
a)
痛快
b)
成绩
c)
鼓励
d)
顺利
15.
diàntī thang máy
a)
电梯
b)
痛快
c)
成绩
d)
鼓励
16.
kāihuì khai hội họp,tổ chức hội nghị
a)
开会
b)
电梯
c)
痛快
d)
成绩
17.
huàn hoán đổi trao đổi
a)
b)
开会
c)
电梯
d)
痛快
18.
jiānchí kiên trì
a)
坚持
b)
c)
开会
d)
电梯
19.
yǒngqì dũng khí lòng dũng cảm
a)
勇气
b)
坚持
c)
d)
开会
20.
shōuhuò (thu hoạch) gặt hái
a)
收获
b)
勇气
c)
坚持
d)
21.
jiānnán gian nan
a)
艰难
b)
收获
c)
勇气
d)
坚持
22.
kùnkǔ khốn khổ
a)
困苦
b)
艰难
c)
收获
d)
勇气
23.
chōngmǎn sung mãn tràn đấy lấp đầy chan chứa
a)
充满
b)
困苦
c)
艰难
d)
收获
24.
ruò nếu nếu nhue ví nhue
a)
b)
充满
c)
困苦
d)
艰难
25.
yǐjí và,cùng với,với
a)
以及
b)
c)
充满
d)
困苦
26.
jiānqiáng kiên cường
a)
坚强
b)
以及
c)
d)
充满
27.
nányǐ khó mà
a)
难以
b)
坚强
c)
以及
d)
28.
zhànshèng chiến thắng
a)
战胜
b)
难以
c)
坚强
d)
以及
29.
yīncǐ do đó vì vậy
a)
因此
b)
战胜
c)
难以
d)
坚强
30.
fēijìn dốc hết...(vd xīnlǐ)
a)
费尽
b)
因此
c)
战胜
d)
难以
31.
tàshàng đạp thượng bước lên dẫm lên bước vào...
a)
踏上
b)
费尽
c)
因此
d)
战胜
32.
huīhuáng huy hoàng vinh quang
a)
辉煌
b)
踏上
c)
费尽
d)
因此
33.
táijiē đài giai thêm bậc
a)
台阶
b)
辉煌
c)
踏上
d)
费尽
34.
wúlùn...yěyào bất luận...cx cần phải
a)
无论——也要
b)
台阶
c)
辉煌
d)
踏上
35.
jùdà cự đại to lớn 1 cách vĩ đại
a)
巨大
b)
无论——也要
c)
台阶
d)
辉煌
36.
wěidà vĩ đại lớn lao
a)
伟大
b)
巨大
c)
无论——也要
d)
台阶
37.
shībài thất bại
a)
失败
b)
伟大
c)
巨大
d)
无论——也要
38.
shīyè thất nghiệp
a)
失业
b)
失败
c)
伟大
d)
巨大
39.
fēnshǒu phân thủ chia tay biệt li
a)
分手
b)
失业
c)
失败
d)
伟大
40.
mán giấu(trừu tượng)
a)
b)
分手
c)
失业
d)
失败
41.
cáng giấu(cụ thể)
a)
b)
c)
分手
d)
失业
42.
yǐncáng ẩn tàng giấu diếm
a)
隐藏
b)
c)
d)
分手
43.
duǒ trốn
a)
b)
隐藏
c)
d)
44.
shèbèi thiết bị
a)
设备
b)
c)
隐藏
d)
45.
shèshī thiết thi cơ sở hạ tầng
a)
设施
b)
设备
c)
d)
隐藏
46.
xiàoguǒ hiệu quả
a)
效果
b)
设施
c)
设备
d)
47.
lèguān lạc quan
a)
乐观
b)
效果
c)
设施
d)
设备
48.
zhuānyòng chuyên dụng
a)
专用
b)
乐观
c)
效果
d)
设施
49.
fàngān phương án
a)
方案
b)
专用
c)
乐观
d)
效果
50.
jìhuà kế hoạch
a)
计划
b)
方案
c)
专用
d)
乐观
51.
gǎodìng cảo định done
a)
搞定
b)
计划
c)
方案
d)
专用
52.
duǎnxìn đoản tín tin nhắn văn bản
a)
短信
b)
搞定
c)
计划
d)
方案
53.
rúhé làm sao ntn?
a)
如何
b)
短信
c)
搞定
d)
计划
54.
yōuyū...yīncǐ bởi,do vậy.....cho nên
a)
由于——因此
b)
如何
c)
短信
d)
搞定
55.
wúlùnrúhé
a)
无论如何
b)
由于——因此
c)
如何
d)
短信
56.
tàiyáng thái dương mặt trời
a)
太阳
b)
无论如何
c)
由于——因此
d)
如何
57.
wēndù ôn độ nhiệt độ
a)
温度
b)
太阳
c)
无论如何
d)
由于——因此
58.
shìwài thất ngoại ngoài trời
a)
室外
b)
温度
c)
太阳
d)
无论如何
59.
chǔlǐ xửa lí
a)
处理
b)
室外
c)
温度
d)
太阳
60.
jǐnguǎn cứ
a)
尽管
b)
处理
c)
室外
d)
温度
61.
duànliàn đoạn luyện luyện tập
a)
锻炼
b)
尽管
c)
处理
d)
室外
62.
xiūlǐ tu lý sửa chữa
a)
修理
b)
锻炼
c)
尽管
d)
处理
63.
qíngtiān tình thiên trời trong đẹp trời đẹp
a)
晴天
b)
修理
c)
锻炼
d)
尽管
64.
tǐyù thể dục thể thao
a)
体育
b)
晴天
c)
修理
d)
锻炼
65.
jùtǐ cụ thể
a)
具体
b)
体育
c)
晴天
d)
修理
66.
miànshì diện thí phỏng vấn
a)
面试
b)
具体
c)
体育
d)
晴天
67.
zhèngshì chánh thức chính thức,trang trọng lịch sự
a)
正式
b)
面试
c)
具体
d)
体育
68.
jiànyì kiến nghị đề nghị ý kiến
a)
建议
b)
正式
c)
面试
d)
具体
69.
kǒuyīn giọng nói
a)
口音
b)
建议
c)
正式
d)
面试
70.
hòupà nghĩ lại vẫn sợ
a)
后怕
b)
口音
c)
建议
d)
正式
71.
yóuxì trò chơi
a)
游戏
b)
后怕
c)
口音
d)
建议
72.
bóshì tiến sĩ
a)
博士
b)
游戏
c)
后怕
d)
口音
73.
bǎoxhèng bảo chúng đảm bảo cam kết
a)
保证
b)
博士
c)
游戏
d)
后怕
74.
yǒnggǎn dũng cảm
a)
勇敢
b)
保证
c)
博士
d)
游戏
75.
láibují không kịp
a)
来不及
b)
勇敢
c)
保证
d)
博士
76.
zhídào mãi đến cho đến tận
a)
直到
b)
来不及
c)
勇敢
d)
保证
77.
huàzhuāng hóa trang trang điểm
a)
化妆
b)
直到
c)
来不及
d)
勇敢
78.
yong3qi4dũng khí
a)
勇气
b)
化妆
c)
直到
d)
来不及
79.
yìngpìn ứng sinh ứng tuyển xin vc
a)
应聘
b)
勇气
c)
化妆
d)
直到
80.
tūchūđột xuất xông,nhô ra nổi bật nổi trội
a)
突出
b)
应聘
c)
勇气
d)
化妆
81.
tídào đề cập đén
a)
提到
b)
突出
c)
应聘
d)
勇气
82.
duì....éryán đối vs...mà nói
a)
对——而言
b)
提到
c)
突出
d)
应聘
83.
jídà cực đại
a)
极大
b)
对——而言
c)
提到
d)
突出
84.
zhòngyàoxìngtrọng yếu tính tính quan trọng
a)
重要性
b)
极大
c)
对——而言
d)
提到
85.
fēngfù phong phú
a)
丰富
b)
重要性
c)
极大
d)
对——而言
86.
chúcǐzhīwài ngoài ra
a)
除此之外
b)
丰富
c)
重要性
d)
极大
87.
zhìyuàn chí nguyện tự,tình nguyện nguyện vọng chí hướng
a)
志愿
b)
除此之外
c)
丰富
d)
重要性
88.
zhāopìnzhě nhà tuyển dụng vc làm......
a)
招聘者
b)
志愿
c)
除此之外
d)
丰富
89.
zǒngzhī tóm lại
a)
总之
b)
招聘者
c)
志愿
d)
除此之外
90.
yòngjìn dụng tầm sử dụng hết,kiệt sức
a)
用尽
b)
总之
c)
招聘者
d)
志愿
91.
xīnsī tâm tư ý nghĩ mong muốn
a)
心思
b)
用尽
c)
总之
d)
招聘者
92.
fùyǒu phú hữu giàu có dồi dào
a)
富有
b)
心思
c)
用尽
d)
总之
93.
jùjué cự tuyệt từ chối
a)
拒绝
b)
富有
c)
心思
d)
用尽
94.
jìnzhǐ cấm chỉ cấm
a)
禁止
b)
拒绝
c)
富有
d)
心思
95.
jùti cụ thể
a)
具体
b)
禁止
c)
拒绝
d)
富有
96.
zhòngsh4i trong thị coi trọng xem trọng
a)
重视
b)
具体
c)
禁止
d)
拒绝
97.
jiù cựu cũ xưa
a)
b)
重视
c)
具体
d)
禁止
98.
jiǔ cửu lâu dài
a)
b)
c)
重视
d)
具体
99.
zhōngjiè trung giới môi giới trung gian
a)
中介
b)
c)
d)
重视
100.
ǎi thấp lùn
a)
b)
中介
c)
d)