Worksheetscác thì
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
now
a)
hiện tại đơn
b)
hiện tại tiếp diễn
c)
tương lai đơn
d)
quá khứ đơn
2.
seldom
a)
quá khứ đơn
b)
hiện tại đơn
c)
hiện tại hoàn thành
d)
tương lai đơn
3.
ago
a)
quá khứ đơn
b)
quá khứ tiếp diễn
c)
hiện tại đơn
d)
hiện tại tiếp diễn
4.
vừa có since vừa có last
a)
tương lai đơn
b)
hiện tại đơn
c)
quá khứ đơn
d)
hiện tại hoàn thành
5.
7 p.m yesterday
a)
hiện tại hoàn thành
b)
quá khứ tiếp diễn
c)
hiện tại đơn
d)
quá khứ đơn
6.
the sun ..east:chân lý, hiển nhiên
a)
hiện tại đơn
b)
quá khứ đơn
c)
hiện tại tiếp diễn
d)
tương lai đơn
7.
vừa có while vừa có last
a)
quá khứ tiếp diễn
b)
quá khứ đơn
c)
hiện tại đơn
d)
hiện tại tiếp diễn
8.
in 1980
a)
hiện tại tiếp diễn
b)
hiện tại đơn
c)
quá khứ đơn
d)
quá khứ tiếp diễn
9.
look at/ keep silent
a)
quá khứ tiếp diễn
b)
quá khứ đơn
c)
tương lai đơn
d)
hiện tại tiếp diễn
10.
tomorrow
a)
tương lai đơn
b)
hiện tại đơn
c)
quá khứ đơn
d)
quá khứ tiếp diễn
100 %
