wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

test từ vựng minna no nihongo bài 2

Total questions: 25

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

"ほん” nghĩa là gì?

a)

sách

b)

sổ tay

c)

tạp chí

d)

danh thiếp

2.

đây là gì?

a)

じしょ

b)

ざっし

c)

てちょう

d)

しんぶん

3.

đây là gì?

a)

しんぶん

b)

えんぴつ

c)

めいし

d)

ざっし

4.

đây là gì?

a)

しんぶん

b)

てちょう

c)

ざっし

d)

ほん

5.

てちょう
có nghĩa là gì?

a)

sổ tay

b)

báo

c)

tạp chí

d)

danh thiếp

6.

"danh thiếp"
là chữ nào

a)

めいし

b)

えんぴつ

c)

しんぶん

d)

かんこく

7.

đây là gì?

a)

えんぴつ

b)

かいしゃいん

c)

にほん

d)

しんぶん

8.

"đồng hồ" là...

a)

かぎ

b)

とけい

c)

でんき

d)

ちゅうこく

9.

”ô, dù" là....

a)

かさ

b)

かぎ

c)

いす

d)

つくえ

10.

じどうしゃ là....

a)

xe ô tô

b)

xe đạp

c)

bút chì

d)

đồng hồ

11.

"cái bàn" là....

a)

つくえ

b)

いす

c)

かさ

d)

かぎ

12.

えいご
nghĩa là gì?

a)

tiếng anh

b)

tiếng nhật

c)

tiếng trung

d)

tiếng hàn

13.

"tiếng nhật" là....

a)

にほんご

b)

かんこくご

c)

ちゅうこくご

d)

ベトナムご

14.

 chỉ là một chút lòng thành

a)

ほんのきもちです

b)

ちがいます

c)

からきました

d)

はじめまして

15.

ちがいます
nghĩa là.....

a)

sai rồi

b)

cái gì

c)

nhà ăn

d)

mấy tuổi

16.

これからおせわになります

a)

từ nay tôi rất mong được sự giúp đỡ

b)

rất mong được giúp đỡ

c)

rất hân hạnh được làm quen

d)

tôi đến từ...

17.
a)

じどうしゃ

b)

じてんしゃ

c)

じどしゃ

d)

じどうしや

18.
a)

ほんのきもちです

b)

ほんのぎもちです

c)

はんのきもちです

19.
a)

từ bây giờ mong được sự giúp đỡ của bạn

b)

hãy giúp đỡ tôi

c)

đây là một chút long thành

d)

tôi đến từ...

20.

しつれですが。
おなまえは?

a)

tôi đến từ hà nội

b)

xin lỗi, tên bạn là gì

c)

vô cùng thất lễ

d)

xin lỗi đây là gì?

21.

きょうし nghĩa là gì?

a)

học sinh

b)

giáo viên

c)

bác sĩ

d)

công nhân

22.

びょういん nghĩa là gì?

a)

bệnh viện

b)

trường học

c)

thư viện

d)

nhà ăn

23.

がっこう nghĩa là gì?

a)

trường học

b)

nhà trẻ

c)

bệnh viện

d)

thư viện

24.

cái bàn là...

(a)  

25.

せんせい nghĩa là gì

a)

thầy, cô giáo

b)

học sinh

c)

nhân viên công ty

d)

trường học