wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TEST 1 - PRONUNCIATION

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào không có nguyên âm /ʊ/ khi đọc

a)

wood

b)

book

c)

shoe

d)

look

2.

Môn "đá banh/đá bóng" tiếng Anh là?

a)

woodball

b)

goodball

c)

foot

d)

football

3.

"a dirty scarf" có nghĩa tiếng Việt là?

a)

Một cái khăn choàng cổ bẩn

b)

Một cái áo sơ mi bẩn

c)

Một cái nón bẩn

d)

Một cái giường bẩn

4.

Đây là cái gì?

a)

love

b)

gloves

c)

food

d)

hát

5.

Trái nghĩa với "true" là?

a)

wrong

b)

high

c)

poor

d)

small

6.

Đây là ai?

a)

judge

b)

family

c)

security guard

d)

Asia

7.

"What do you do?" có nghĩa gì trong tiếng Việt?

a)

"Bạn làm như thế nào?"

b)

"Bạn làm nghề gì?"

c)

"Bạn có thể chỉ tôi không?"

d)

"Bạn muốn làm gì?"

8.

"look for a job" hoặc "find a job" có nghĩa là gì?

a)

tìm việc làm

b)

đang làm việc

c)

chăm sóc công việc

d)

làm việc cẩn thận

9.

Từ nào dưới đây không có nguyên âm /iː/ trong phát âm?

a)

b)

leave

c)

live

d)

sweet

10.

Đây là gì?

a)

meat

b)

tea

c)

bread

d)

butter

11.

"chất lượng cao" tiếng Anh là?

a)

sure quality

b)

mature quality

c)

basic quality

d)

high quality

12.

Đây là gì?

a)

milk

b)

lemonade

c)

soya

d)

fish sauce

13.

"tội lỗi" tiếng Anh là?

a)

heat

b)

bell

c)

first

d)

sin

14.

Từ nào không có /ɪə/ trong phát âm?

a)

ear

b)

fear

c)

dear

d)

bear

15.

Đây là đâu?

a)

shop

b)

stage

c)

pharmacy

d)

church

16.

Từ nào sau đây không có âm /z/ trong phát âm?

a)

zebra

b)

nose

c)

zoo

d)

sort

17.

"Tôi muốn nói chuyện với bạn." tiếng Anh nói là?

a)

I want to talk to you.

b)

I want to say you.

c)

I need talk you.

d)

I want talk to you.

18.

Đây là gì?

a)

head

b)

face

c)

hand

d)

ear

19.

"a blue dress" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

một cái đầm nhỏ

b)

một cái đầm đẹp

c)

một cái đầm mới

d)

một cái đầm xanh dương

20.

Đây là gì?

a)

pot

b)

cow

c)

wheel

d)

sound