NEW
Font size
Worksheetsvocab 1
Total questions: 22
Worksheet time: 11mins
dũng cảm, can đảm
brave
cheerful
happy
generous
tích cách
funny
brain
character
friendly
easy-going
thoải mái
vui vẻ
hào phóng
dễ đi
tự tin
confident
loyal
nice
lazy
đâu không phải "thông minh" ?
smart
quiet
intelligent
clever
Jane never helps her mom with the housework. She’s so_______.
nice
hard-working
funny
lazy
tràn đầy năng lượng
shy
power
energetic
kind
which body part is this ?
ear
shoulder
toe
chest
thái độ gì đây
finger
heart
quiet
grumpy
selfish
lười
bị điên
ngáo đá
ích kỉ
chăm chỉ
polite
lazy
hard-working
linh hương
skin
da
tai
lưỡi
hông
bạn mhieu có yêu bạn linh hương không ?
ko
ko
ko
ko
đùi
tongue
thigh
mouth
bone
waist
eo ơi
eo
mũi
tóc
tao cái số 1
toe
leg
chân
foot
belly
mông
đít
tay
xương
máu
back
ear
arm
blood
/breɪn/
bone
brother
brain
bottom
trán
head
cheek
forehead
lip
hông (bé ơi)
face
hip
tooth
finger
lồng ngực
nose
loyal
chest
quite
