wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocab 1

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

dũng cảm, can đảm

a)

brave

b)

cheerful

c)

happy

d)

generous

2.

tích cách

a)

funny

b)

brain

c)

character

d)

friendly

3.

easy-going

a)

thoải mái

b)

vui vẻ

c)

hào phóng

d)

dễ đi

4.

tự tin

a)

confident

b)

loyal

c)

nice

d)

lazy

5.

đâu không phải "thông minh" ?

a)

smart

b)

quiet

c)

intelligent

d)

clever

6.

Jane never helps her mom with the housework. She’s so_______.

a)

nice

b)

hard-working

c)

funny

d)

lazy

7.

tràn đầy năng lượng

a)

shy

b)

power

c)

energetic

d)

kind

8.

which body part is this ?

a)

ear

b)

shoulder

c)

toe

d)

chest

9.

thái độ gì đây

a)

finger

b)

heart

c)

quiet

d)

grumpy

10.

selfish

a)

lười

b)

bị điên

c)

ngáo đá

d)

ích kỉ

11.

chăm chỉ

a)

polite

b)

lazy

c)

hard-working

d)

linh hương

12.

skin

a)

da

b)

tai

c)

lưỡi

d)

hông

13.

bạn mhieu có yêu bạn linh hương không ?

a)

ko

b)

ko

c)

ko

d)

ko

14.

đùi

a)

tongue

b)

thigh

c)

mouth

d)

bone

15.

waist

a)

eo ơi

b)

eo

c)

mũi

d)

tóc

16.

tao cái số 1

a)

toe

b)

leg

c)

chân

d)

foot

17.

belly

a)

mông

b)

đít

c)

tay

d)

xương

18.

máu

a)

back

b)

ear

c)

arm

d)

blood

19.

/breɪn/

a)

bone

b)

brother

c)

brain

d)

bottom

20.

trán

a)

head

b)

cheek

c)

forehead

d)

lip

21.

hông (bé ơi)

a)

face

b)

hip

c)

tooth

d)

finger

22.

lồng ngực

a)

nose

b)

loyal

c)

chest

d)

quite