wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[ Conversations ] 7 câu giao tiếp Siêu Trí Nhớ

Total questions: 14

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa tiếng Anh của câu sau đây là gì?

" Tôi có thể mượn nó không? "

" Được, bạn có thể. / Không, bạn không thể. "

a)

Can I borrow it?

Yes, you can. / No, you can't.

b)

Can you help me?

Yes, I can. / No, I can't.

c)

Do you have a pencil?

Yes, I have.

/ No, I don't.

d)

Do you like it?

Yes, I do / No, I don't.

2.

Nghĩa tiếng Anh của câu sau đây là gì?

" Bạn có thể giúp tôi được không? "

" Được, tôi có thể. / Không, tôi không thể. "

a)

Can I borrow it?

Yes, you can. / No, you can't.

b)

Do you have a pencil?

Yes, I have.

/ No, I don't.

c)

Can you help me?

Yes, I can. / No, I can't.

d)

Do you like it?

Yes, I do / No, I don't.

3.

Nghĩa tiếng Anh của câu sau đây là gì?

" Bạn có một cây bút chì không? "

" Vâng, tôi có. / Không, tôi khôngcó. "

a)

Can I borrow it?

Yes, you can. / No, you can't.

b)

Do you like it?

Yes, I do / No, I don't.

c)

Can you help me?

Yes, I can. / No, I can't.

d)

Do you have a pencil?

Yes, I have.

/ No, I don't.

4.

Nghĩa tiếng Anh của câu sau đây là gì?

" Bạn có thích nó không không? "

" Vâng, tôi thích. / Không, tôi không thích. "

a)

Can I borrow it?

Yes, you can. / No, you can't.

b)

Do you have a pencil?

Yes, I have.

/ No, I don't.

c)

Can you help me?

Yes, I can. / No, I can't.

d)

Do you like it?

Yes, I do / No, I don't.

5.

Nghĩa tiếng Anh của câu sau đây là gì?

" Đây là con gì vậy? "

" Nó là con chó. "

a)

What's this?

It's a dog.

b)

What color is it?

It's green.

c)

What can the dog do?

It can run/jump.

6.

Nghĩa tiếng Anh của câu sau đây là gì?

" Nó là màu gì vậy? "

" Nó là màu xanh. "

a)

What's this?

It's a dog.

b)

What can the dog do?

It can run/jump.

c)

What color is it?

It's green.

7.

Nghĩa tiếng Anh của câu sau đây là gì?

" Con chó có thể làm gì? "

" Nó có thể chạy/nhảy. "

a)

What's this?

It's a dog.

b)

What can the dog do?

It can run/jump.

c)

What color is it?

It's green.

8.

Cách mã hóa câu tiếng Anh bằng các hình ảnh nào dưới đây?

" Can you help me? "

a)

lon HeniKEN + cây DÙ + bé HEO + bát MÌ

b)

ĐU đủ + cây DÙ + HÀ mã mặc Váy + một cây bút chì

c)

lon HeniKEN + bạn NAI + BÓ RAU + bánh ÍT

d)

ĐU đủ + cây DÙ + mèo LIKE + bánh ÍT

9.

Cách mã hóa câu tiếng Anh bằng các hình ảnh nào dưới đây?

" Do you have a pencil? "

a)

lon HeniKEN + cây DÙ + bé HEO + bát MÌ

b)

ĐU đủ + cây DÙ + HÀ mã mặc Váy + một cây bút chì

c)

lon HeniKEN + bạn NAI + BÓ RAU + bánh ÍT

d)

ĐU đủ + cây DÙ + mèo LIKE + bánh ÍT

10.

Cách mã hóa câu tiếng Anh bằng các hình ảnh nào dưới đây?

" Can I borrow it? "

a)

lon HeniKEN + cây DÙ + bé HEO + bát MÌ

b)

ĐU đủ + cây DÙ + HÀ mã mặc Váy + một cây bút chì

c)

lon HeniKEN + bạn NAI + BÓ RAU + bánh ÍT

d)

ĐU đủ + cây DÙ + mèo LIKE + bánh ÍT

11.

Cách mã hóa câu tiếng Anh bằng các hình ảnh nào dưới đây?

"Do you like it? "

a)

lon HeniKEN + cây DÙ + bé HEO + bát MÌ

b)

ĐU đủ + cây DÙ + HÀ mã mặc Váy + một cây bút chì

c)

lon HeniKEN + bạn NAI + BÓ RAU + bánh ÍT

d)

ĐU đủ + cây DÙ + mèo LIKE + bánh ÍT

12.

Cách mã hóa câu tiếng Anh bằng các hình ảnh nào dưới đây?

"What's this? "

a)

cây QUẠT + cái ĐĨA + CHÓ

b)

cây QUẠT + lá CỜ súp LƠ + cô Y tá + ZỊT

c)

cây QUẠT + lon HeniKEN + CHÓ + ĐU đủ

13.

Cách mã hóa câu tiếng Anh bằng các hình ảnh nào dưới đây?

" What color is it? "

a)

cây QUẠT + cái ĐĨA + CHÓ

b)

cây QUẠT + lá CỜ súp LƠ + cô Y tá + ZỊT

c)

cây QUẠT + lon HeniKEN + CHÓ + ĐU đủ

14.

Cách mã hóa câu tiếng Anh bằng các hình ảnh nào dưới đây?

" What can the dog do? "

a)

cây QUẠT + cái ĐĨA + CHÓ

b)

cây QUẠT + lá CỜ súp LƠ + cô Y tá + ZỊT

c)

cây QUẠT + lon HeniKEN + CHÓ + ĐU đủ