wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Q3 - B6

Total questions: 50

Worksheet time: 1hrs 18mins

Name
Class
Date
1.

鼻子

a)
b)
c)
d)
2.

按摩

a)

Mát xa

b)

Châm Cứu

c)

Bắt Mạch

d)

Tiêm Thuốc

3.

来中国以后我得过一次........., 没得过别的病。

a)

饿

b)

睡觉

c)

感冒

d)

跳舞

4.

......你给我带一封信去,好吗?

a)

参观

b)

大约

c)

清楚

d)

麻烦

5.

你怎么现在......来,我会早就开始了

a)

b)

c)

d)

6.

冬天

a)
b)
c)
d)
7.

这课的语法你听.....了没有?

a)

b)

c)

d)

8.
a)

牛肉

b)

烤鱼

c)

糖葫芦

d)

烤鸭

9.

避暑

a)

Kì nghỉ

b)

Du lịch

c)

Nghỉ mát, tránh nóng

d)

Mát mẻ

10.
a)

暑假

b)

放假

c)

结婚

d)

离婚

11.

我姐姐下个月.....结婚了。

a)

快要

b)

c)

就要

d)

12.

看到考试结果,他高兴.....哭了。

a)

b)

c)

d)

13.

今天的课文我已经读了四.....了。

a)

b)

c)

d)

14.

暂停

a)

Tạm dừng

b)

Từ chức

c)

Tiếp tục

d)

Kinh doanh

15.

手提包

a)
b)
c)
d)
16.
a)

钢琴

b)

吉他

c)

协奏曲

d)

小提琴

17.

我买了鞋。là câu đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

18.

我是去年来中国学习汉语的。nhấn mạnh?

a)

địa điểm

b)

mục đích

c)

phương thức

d)

thời gian

19.

Tôi cảm thấy không khỏe, xem ra cần phải đi khám bệnh.

dịch sang tiếng Trung là?

a)

我觉得不舒服,看起来想去看病

b)

我想,我不好,看来要去看病。

c)

我觉得我身体不好,看来要去看病。

20.

你...........时候有时间跟我一起喝咖啡?

a)

怎么

b)

怎么样

c)

什么

d)

21.

这..............照片很漂亮,是你拍的吗?

a)

b)

c)

d)

22.

是谁........你我周末去公园的?

a)

b)

告诉

c)

听说

23.

我想买一...........36号的红色鞋,你们有吗?

a)

b)

c)

d)

24.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

我这次来是为写论文__________资料的。

a)

收集

b)

组织

c)

希望

d)

利用

25.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

丹尼斯__________的是中国的孔子。

a)

互相

b)

研究

c)

需要

d)

必须

26.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

学校__________我们去南方旅行了一趟,去了好多地方。

a)

b)

互相

c)

利用

d)

组织

27.

Cụm từ nào sau đây có nghĩa là "vừa... liền..."

a)

一....就....

b)

因为.... 所以....

c)

虽然...但是...

d)

不但...而且....

28.

Từ nào sau đây có phiên âm là /yánjiūshēng/:

a)

旅游团

b)

丹尼斯

c)

研究生

d)

孔子

29.

我明天给全班同学买奶茶喝

a)

b)

30.

chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

坐火车去可以看看铁路两边的__________。

a)

组织

b)

风光

c)

需要

d)

要求

31.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

她这次是__________代表团来的。

a)

收集

b)

资料

c)

d)

32.

Từ nào sau đây có phiên âm là /qiántiān/:

a)

前任

b)

捡到

c)

导游

d)

前天

33.

”研究“是什么意思?

a)

làm thêm

b)

thảo luận

c)

khoa học

d)

nghiên cứu

34.

Từ 需要 có phiên âm là:

a)

xūyao

b)

xúyào

c)

xūyào

d)

xūyáo

35.

Từ nào sau đây có nghĩa là "thương lượng"

a)

商量

b)

商店

c)

质量

d)

商务

36.

选择正确答案

a)

我是晚上八点钟回宿舍来的

b)

我是晚上八点钟回的宿舍来

37.

选择正确答案

a)

我是不在图书馆看书的

b)

我不是在图书馆看书的

38.

选择正确答案

a)

昨天晚上我是看的电视,不是看的书

b)

昨天晚上我是看电视的,不是看书的

39.

选择正确答案

a)

我在北京语言大学是学习汉语的

b)

我是在北京语言大学学习汉语的

40.

选择正确答案

a)

他是跟代表团一起来的

b)

他跟代表团是一起来的

41.

选择正确答案

a)

你从哪个国家来?

b)

你是从哪个国家来的

42.

选择正确答案

a)

我们是十年前认识的

b)

我们十年前是认识的

43.

选择正确答案

a)

我的车是坏了,今天走路来

b)

我的车坏了,今天是走路来的

44.

选择正确答案

a)

我不是一个人来,是跟他一起来的

b)

我不一个人来,是跟他一起来的

45.

A:_________?

B:坐火车。

a)

你是什么时候来的?

b)

你是怎么来的?

c)

你是和谁来的?

d)

你是做什么的?

46.

A:_________?
B:是我好朋友的。

a)

你是什么时候来的?

b)

这个手机是谁给你的?

c)

这个手机是谁的?

d)

这个手机是什么做的?

47.

A:_________?
B:早上六点。

a)

你是什么时候起床的?

b)

你是从哪里起床的?

c)

你起床做什么?

d)

是谁让你起床的?

48.

A:这件事是谁说的?
B:______。

a)

北京

b)

木头

c)

学期

d)

小张

49.

A:你是来这里做什么的?
B:______。

a)

工作

b)

从长沙

c)

下午三点

d)

老爸

50.

A:你是和谁一起去看电影的?
B:______。

a)

上午九点

b)

我朋友

c)

木头

d)

从上海