wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第4课:您贵姓?

Total questions: 10

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Chữ hán của từ

"tên"

a)

名字

b)

贵姓

c)

认识

2.

Chữ hán của từ

"họ"

a)

名字

b)

贵姓

c)

认识

3.

chữ Hán của từ

"quen biết"

a)

贵姓

b)

名字

c)

认识

4.

Sắp xếp câu

叫/ 我/ 玛丽

a)

丽叫我玛。

b)

我玛丽叫。

c)

我叫玛丽。

5.

Sắp xếp câu đúng

你/ 认识/ 高兴/ 很

a)

很高兴,认识你。

b)

认识你,很高兴。

c)

认识高兴,很你。

6.

Sắp xếp câu

不/ 老师/ 他/ 是

a)

他老师不是。

b)

老师他不是。

c)

他不是老师。

7.

Sắp xếp câu

学生/ 他/ 是

a)

他是学生。

b)

他学生是。

c)

是学生他

8.

Trả lời câu hỏi: 你叫什么名字?

4 lines
9.

Trả lời câu hỏi: 你贵姓?

4 lines
10.

Trả lời câu hỏi: 今天你高兴吗?

4 lines