WorksheetsUNIT 1: LOCAL ENVIRONMENT
Total questions: 52
Worksheet time: 26mins
Who's he?
police officer
artisan
teacher
farmer
lantern
pottery
lacquerware
conical hat
HANDICRAFTS
đồ gốm
sản phẩm thủ công
lồng đèn
lụa
workshop
craft village
attraction
lacquerware
Đồ sơn mài
Sản phẩm điêu khắc bằng đá
Trống
silk
frame
nhắc nhở
khung (tranh)
quà lưu niệm
knit
carve
mould
cast
cast
carve
embroider
weave
knit
weave
đúc
chạm khắc
đan (rổ, rá...), dệt (vải,..)
thêu
mould
authenticity (a)
tính xác thực
bảo tồn, gìn giữ
bài thơ
layer
income
stage
ceramic
pigeon
lawn
hill
Attraction (n)
Tranh sơn mài
Điểm hấp dẫn
Thủ đô
Đồ thủ công
Preserve (v)
Tính toán
Bắt đầu
Phá hủy
Bảo tồn, gìn giữ
craft (n)
xưởng, công xưởng
sự kiện
nghề thủ công
làng
sculpture (n)
điêu khắc, đồ điêu khắc
mặt trống
tranh sơn mài
tranh thêu
embroider
may vá
thiết kế
cắt chỉ
thêu
birthplace
ngày sinh
nơi sinh
quê quán
nhà
Từ nào sau đây mang nghĩa là "thợ làm nghề thủ công"?
artisan (n)
handicraft (n)
craft (n)
sculpture (n)
Từ nào sau đây mang nghĩa là "nghề thủ công"?
artisan (n)
handicraft (n)
craft (n)
sculpture (n)
Từ nào sau đây mang nghĩa là "sản phẩm thủ công"?
artisan (n)
handicraft (n)
craft (n)
sculpture (n)
Từ nào sau đây mang nghĩa là "đồ điêu khắc"?
artisan (n)
handicraft (n)
craft (n)
sculpture (n)
Từ nào sau đây mang nghĩa là "điểm hấp dẫn (khách du lịch)"?
authenticity (n)
strip (n)
thread (n)
attraction (n)
Từ nào sau đây mang nghĩa là "thật"?
authenticity (n)
strip (n)
thread (n)
attraction (n)
Từ nào sau đây mang nghĩa là "dải"?
workshop (n)
strip (n)
thread (n)
attraction (n)
Từ nào sau đây mang nghĩa là "sợi"?
workshop (n)
lacquerware (n)
thread (n)
attraction (n)
Từ nào sau đây mang nghĩa là "xưởng, công xưởng"?
workshop (n)
lacquerware (n)
thread (n)
attraction (n)
Từ nào sau đây mang nghĩa là "đồ sơn mài"?
workshop (n)
lacquerware (n)
thread (n)
pottery (n)
Từ nào sau đây mang nghĩa là "đồ gốm"?
drumhead (n)
surface (n)
frame (n)
pottery (n)
Từ nào sau đây mang nghĩa là "bề mặt"?
drumhead (n)
surface (n)
frame (n)
pottery (n)
Từ nào sau đây mang nghĩa là "khung"?
drumhead (n)
surface (n)
frame (n)
pottery (n)
Từ nào sau đây mang nghĩa là "mặt trống"?
drumhead (n)
surface (n)
frame (n)
layer (n)
Từ nào sau đây mang nghĩa là "lớp"?
drumhead (n)
surface (n)
frame (n)
layer (n)
Từ nào sau đây mang nghĩa là "đổ khuôn, tạo khuôn"?
weave (v)
cross (v)
cast (v)
mould (v)
Từ nào sau đây mang nghĩa là "đúc (đồng...)"?
weave (v)
cross (v)
cast (v)
embroider (v)
Từ nào sau đây mang nghĩa là "đan chéo"?
weave (v)
cross (v)
treat (v)
embroider (v)
Từ nào sau đây mang nghĩa là "đan (rổ, rá,...), dệt (vải)"?
weave (v)
preserve (v)
treat (v)
embroider (v)
Từ nào sau đây mang nghĩa là "thêu"?
weave (v)
preserve (v)
treat (v)
embroider (v)
Từ nào sau đây mang nghĩa là "xử lý (chất thải...)"?
weave (v)
preserve (v)
treat (v)
embroider (v)
Từ nào sau đây mang nghĩa là "bảo vệ, bảo tồn"?
weave (v)
preserve (v)
treat (v)
embroider (v)
Từ nào sau đây mang nghĩa là "gợi nhớ, nhắc nhở"?
weave (v)
remind (v)
treat (v)
embroider (v)
Đồ gốm trong tiếng Anh là gì?
(a)
Nghề thủ công trong tiếng Anh là gì?
(a)
Xưởng trong tiếng Anh là gì?
(a)
Nón lá tiếng Anh là gì?
(a)
Rổ trong tiếng Anh là gì?
(a)
Thờ cúng tiếng Anh là gì?
(a)
