wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 1: LOCAL ENVIRONMENT

Total questions: 52

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Who's he?

a)

police officer

b)

artisan

c)

teacher

d)

farmer

2.
a)

lantern

b)

pottery

c)

lacquerware

d)

conical hat

3.

HANDICRAFTS

a)

đồ gốm

b)

sản phẩm thủ công

c)

lồng đèn

d)

lụa

4.
a)

workshop

b)

craft village

c)

attraction

5.

lacquerware

a)

Đồ sơn mài

b)

Sản phẩm điêu khắc bằng đá

c)

Trống

6.

silk

a)
b)
c)
7.

frame

a)

nhắc nhở

b)

khung (tranh)

c)

quà lưu niệm

8.
a)

knit

b)

carve

c)

mould

d)

cast

9.
a)

cast

b)

carve

c)

embroider

d)

weave

10.

knit

a)
b)
c)
11.

weave

a)

đúc

b)

chạm khắc

c)

đan (rổ, rá...), dệt (vải,..)

d)

thêu

12.

mould

a)
b)
c)
d)
13.

authenticity (a)

a)

tính xác thực

b)

bảo tồn, gìn giữ

c)

bài thơ

14.
a)

layer

b)

income

c)

stage

15.

ceramic

a)
b)
c)
16.
a)

pigeon

b)

lawn

c)

hill

17.

Attraction (n)

a)

Tranh sơn mài

b)

Điểm hấp dẫn

c)

Thủ đô

d)

Đồ thủ công

18.

Preserve (v)

a)

Tính toán

b)

Bắt đầu

c)

Phá hủy

d)

Bảo tồn, gìn giữ

19.

craft (n)

a)

xưởng, công xưởng

b)

sự kiện

c)

nghề thủ công

d)

làng

20.

sculpture (n)

a)

điêu khắc, đồ điêu khắc

b)

mặt trống

c)

tranh sơn mài

d)

tranh thêu

21.

embroider

a)

may vá

b)

thiết kế

c)

cắt chỉ

d)

thêu

22.

birthplace

a)

ngày sinh

b)

nơi sinh

c)

quê quán

d)

nhà

23.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "thợ làm nghề thủ công"?

a)

artisan (n)

b)

handicraft (n)

c)

craft (n)

d)

sculpture (n)

24.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "nghề thủ công"?

a)

artisan (n)

b)

handicraft (n)

c)

craft (n)

d)

sculpture (n)

25.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "sản phẩm thủ công"?

a)

artisan (n)

b)

handicraft (n)

c)

craft (n)

d)

sculpture (n)

26.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "đồ điêu khắc"?

a)

artisan (n)

b)

handicraft (n)

c)

craft (n)

d)

sculpture (n)

27.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "điểm hấp dẫn (khách du lịch)"?

a)

authenticity (n)

b)

strip (n)

c)

thread (n)

d)

attraction (n)

28.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "thật"?

a)

authenticity (n)

b)

strip (n)

c)

thread (n)

d)

attraction (n)

29.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "dải"?

a)

workshop (n)

b)

strip (n)

c)

thread (n)

d)

attraction (n)

30.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "sợi"?

a)

workshop (n)

b)

lacquerware (n)

c)

thread (n)

d)

attraction (n)

31.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "xưởng, công xưởng"?

a)

workshop (n)

b)

lacquerware (n)

c)

thread (n)

d)

attraction (n)

32.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "đồ sơn mài"?

a)

workshop (n)

b)

lacquerware (n)

c)

thread (n)

d)

pottery (n)

33.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "đồ gốm"?

a)

drumhead (n)

b)

surface (n)

c)

frame (n)

d)

pottery (n)

34.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "bề mặt"?

a)

drumhead (n)

b)

surface (n)

c)

frame (n)

d)

pottery (n)

35.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "khung"?

a)

drumhead (n)

b)

surface (n)

c)

frame (n)

d)

pottery (n)

36.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "mặt trống"?

a)

drumhead (n)

b)

surface (n)

c)

frame (n)

d)

layer (n)

37.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "lớp"?

a)

drumhead (n)

b)

surface (n)

c)

frame (n)

d)

layer (n)

38.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "đổ khuôn, tạo khuôn"?

a)

weave (v)

b)

cross (v)

c)

cast (v)

d)

mould (v)

39.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "đúc (đồng...)"?

a)

weave (v)

b)

cross (v)

c)

cast (v)

d)

embroider (v)

40.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "đan chéo"?

a)

weave (v)

b)

cross (v)

c)

treat (v)

d)

embroider (v)

41.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "đan (rổ, rá,...), dệt (vải)"?

a)

weave (v)

b)

preserve (v)

c)

treat (v)

d)

embroider (v)

42.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "thêu"?

a)

weave (v)

b)

preserve (v)

c)

treat (v)

d)

embroider (v)

43.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "xử lý (chất thải...)"?

a)

weave (v)

b)

preserve (v)

c)

treat (v)

d)

embroider (v)

44.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "bảo vệ, bảo tồn"?

a)

weave (v)

b)

preserve (v)

c)

treat (v)

d)

embroider (v)

45.

Từ nào sau đây mang nghĩa là "gợi nhớ, nhắc nhở"?

a)

weave (v)

b)

remind (v)

c)

treat (v)

d)

embroider (v)

46.

Đồ gốm trong tiếng Anh là gì?

(a)  

47.

Nghề thủ công trong tiếng Anh là gì?

(a)  

48.

Xưởng trong tiếng Anh là gì?

(a)  

49.

Nón lá tiếng Anh là gì?

(a)  

50.

Rổ trong tiếng Anh là gì?

(a)  

51.

Thờ cúng tiếng Anh là gì?

(a)  

52.
Hàng bán chạy tiếng Anh là gì?
a)
best - seller
b)
famous
c)
well-known
d)
innovative