Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 1 Lớp 9

Total questions: 80

Worksheet time: 1hrs 22mins

Name
Class
Date
1.

turn on

(a)  

2.

Look for

(a)  

3.

Look down on

(a)  

4.

look through

(a)  

5.

trông giống

(a)  

6.

tăng âm lượng / đến, xuất hiện

(a)  

7.

look into

(a)  

8.

tra cứu

(a)  

9.

chăm sóc

(a)  

10.

tiếp quản

(a)  

11.

kính trọng

(a)  

12.

quay lại, lấy lại

(a)  

13.

cởi bỏ / cất cánh

(a)  

14.

lấy đi cái gì của ai đó

(a)  

15.

nghĩ ra, nảy ra (ý tưởng)

(a)  

16.

tình cờ gặp

(a)  

17.

cạn kiệt

(a)  

18.

mặc

(a)  

19.

mòn, rách

(a)  

20.

put up with

(a)  

21.

dập tắt

(a)  

22.

trì hoãn

(a)  

23.

đóng cửa, ngừng hoạt động

(a)  

24.

kể lại

(a)  

25.

truyền lại

(a)  

26.

thiết lập, thành lập

(a)  

27.

đưa ra quyết định

(a)  

28.

khởi hành

(a)  

29.

đạt đến một tiêu chuẩn/ kì vọng nào đó

(a)  

30.

sống dựa vào

(a)  

31.

phụ thuộc vào ai đó

(a)  

32.

cắt đứt 1 mqh với ai đó

(a)  

33.

đột nhập vào

(a)  

34.

nuôi nấng

(a)  

35.

sản xuất

(a)  

36.

theo kịp, bắt kịp ai đó

(a)  

37.

theo kịp, đuổi kịp

(a)  

38.

làm thủ tục nhận

(a)  

39.

làm thủ tục trả

(a)  

40.

tin cậy ai đó

(a)  

41.

cắt giảm

(a)  

42.

thực hiện, biểu diễn

(a)  

43.

đối mặt với

(a)  

44.

tìm kiếm, tiếp nhận thông tin

(a)  

45.

thức dậy

(a)  

46.

có mối quan hệ tốt với ai

(a)  

47.

sống hòa hợp với ai

(a)  

48.

từ bỏ cái gì

(a)  

49.

tiến bộ

(a)  

50.

lên >< xuống tàu

(a)  

51.

tiếp tục

(a)  

52.

diễn

(a)  

53.

đánh thức ai đó

(a)  

54.

đón ai đó

(a)  

55.

nhặt cái gì đó lên

(a)  

56.

động viên, khích lệ

(a)  

57.

lớn lên, trưởng thành

(a)  

58.

tăng tốc

(a)  

59.

đối phó, giải quyết với

(a)  

60.

nộp đơn xin việc

(a)  

61.

viết tắt

(a)  

62.

chiếm, giải thích

(a)  

63.

giảm, đi xuống

(a)  

64.

reo, đổ chuông, nổ (bom), ôi thiu (thức ăn)

(a)  

65.

tập thể dục / có kết quả tốt đẹp

(a)  

66.

ghé qua

(a)  

67.

ăn mặc đẹp

(a)  

68.

cho ai, thả ai xuống xe

(a)  

69.

thử quần áo

(a)  

70.

chờ đợi ai đó

(a)  

71.

kết thúc

(a)  

72.

làm sạch, dọn dẹp

(a)  

73.

chờ tí

(a)  

74.

chấp nhận ko có cái gì đó

(a)  

75.

làm ai đó thất vọng

(a)  

76.

chuyển tiếp sang cái gì đó

(a)  

77.

viết vào

(a)  

78.

gắn bó

(a)  

79.

đồng ý với điều gì

(a)  

80.

đồng ý với ai / hợp với / tốt cho

(a)